200+ Cap để tiểu sử tiếng Anh Facebook, Instagram ý nghĩa, độc đáo

Tìm hiểu 200+ cap để tiểu sử tiếng Anh độc đáo và ý nghĩa để làm cho hồ sơ của bạn trên Facebook và Instagram nổi bật. Cùng Hi-Language khám phá cách tạo ấn tượng với cap để tiểu sử tiếng Anh ngay hôm nay!

Cap để tiểu sử bằng tiếng Anh về tình yêu

Cap để tiểu sử bằng tiếng Anh về tình yêu
Cap để tiểu sử bằng tiếng Anh về tình yêu

Khám phá cách cấu thành cap để tiểu sử tiếng Anh về tình yêu đầy cảm xúc. Tạo câu chuyện đáng nhớ cho mối tình của bạn.

  1. English: “In your arms, I’ve found my forever home. ❤️”

Vietnamese: “Trong vòng tay của bạn, tôi đã tìm thấy ngôi nhà vĩnh cửu của mình. ❤️”

 

  1. English: “Love isn’t just a feeling; it’s an extraordinary journey we share together. ????”

Vietnamese: “Tình yêu không chỉ là một cảm xúc; nó là một cuộc hành trình phi thường mà chúng ta chia sẻ cùng nhau. ????”

 

  1. English: “You’re my sunshine on the rainiest days. ????️”

Vietnamese: “Bạn là ánh nắng của tôi trong những ngày mưa gió nhất. ????️”

 

  1. English: “Through the ups and downs, our love remains unwavering. ????”

Vietnamese: “Thông qua những thăng trầm, tình yêu của chúng ta vẫn mãi không đổi. ????”

 

  1. English: “Every moment with you is a beautiful page in the book of my life. ????”

Vietnamese: “Mỗi khoảnh khắc bên bạn là một trang đẹp trong cuốn sách cuộc đời của tôi. ????”

 

  1. English: “Love is not about finding the perfect person, but learning to see the perfection in an imperfect person. ????”

Vietnamese: “Tình yêu không phải là việc tìm kiếm người hoàn hảo, mà là việc học cách nhìn thấy sự hoàn hảo trong một người không hoàn hảo. ????”

 

  1. English: “With you, I’ve found my happily ever after. ????”

Vietnamese: “Với bạn, tôi đã tìm thấy hạnh phúc đời đời. ????”

 

  1. English: “Love is the language our hearts speak fluently. ❤️”

Vietnamese: “Tình yêu là ngôn ngữ mà trái tim của chúng ta nói chuyện một cách thành thạo. ❤️”

 

  1. English: “You’re the missing piece that completes my puzzle of life. ????”

Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép thiếu sót hoàn thiện bức tranh cuộc đời của tôi. ????”

 

  1. English: “In your smile, I find the inspiration to be a better person every day. ????”

Vietnamese: “Trong nụ cười của bạn, tôi tìm thấy động lực để trở thành một người tốt hơn mỗi ngày. ????”

 

  1. English: “Love is the bridge that connects our souls, no matter the distance. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là cái cầu kết nối tâm hồn của chúng ta, bất kể khoảng cách. ????”

 

  1. English: “With you, every day is a new adventure waiting to be explored. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày đều là một cuộc phiêu lưu mới đang chờ được khám phá. ????”

 

  1. English: “You are the music that makes my heart sing. ????”

Vietnamese: “Bạn là giai điệu làm trái tim tôi hát ca. ????”

 

  1. English: “Love is the strongest force in the universe, and I’m grateful to have you by my side. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là lực mạnh nhất trong vũ trụ, và tôi biết ơn có bạn bên cạnh. ????”

 

  1. English: “In your eyes, I see a future full of endless possibilities. ????”

Vietnamese: “Trong đôi mắt của bạn, tôi thấy một tương lai đầy tiềm năng vô tận. ????”

 

  1. English: “You are the calm in the chaos of my life. ????️”

Vietnamese: “Bạn là sự bình yên trong sự hỗn loạn của cuộc sống của tôi. ????️”

 

  1. English: “Love is not about being perfect together; it’s about being perfectly imperfect together. ????”

Vietnamese: “Tình yêu không phải là việc hoàn hảo cùng nhau; nó là việc hoàn hảo trong sự không hoàn hảo cùng nhau. ????”

 

  1. English: “You are the reason I believe in fairy tales. ✨”

Vietnamese: “Bạn là lý do khiến tôi tin vào cổ tích. ✨”

 

  1. English: “In your embrace, I’ve found my safe haven. ????”

Vietnamese: “Trong vòng tay của bạn, tôi đã tìm thấy nơi trú ẩn an toàn. ????”

 

  1. English: “Love is the anchor that keeps us grounded in the stormiest of seas. ⚓”

Vietnamese: “Tình yêu là neo giữ chúng ta vững vàng giữa biển cả dữ dội nhất. ⚓”

 

  1. English: “With you, every day is Valentine’s Day. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày đều là Ngày Lễ Tình Nhân. ????”

 

  1. English: “You are the melody in the symphony of my life. ????”

Vietnamese: “Bạn là giai điệu trong bản hòa nhạc của cuộc đời tôi. ????”

 

  1. English: “Love is not about counting the days but making the days count. ❤️”

Vietnamese: “Tình yêu không phải là việc đếm ngày mà là việc làm cho những ngày trở nên quan trọng. ❤️”

 

  1. English: “You are the reason I believe in destiny. ????”

Vietnamese: “Bạn là lý do khiến tôi tin vào số phận. ????”

 

  1. English: “Love is the greatest adventure, and I’m glad we’re on this journey together. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất, và tôi vui mừng chúng ta đang trên hành trình này cùng nhau. ????”

 

  1. English: “With you, I’ve learned that love is not about possession but about appreciation. ????”

Vietnamese: “Với bạn, tôi đã học được rằng tình yêu không phải là việc sở hữu mà là việc trân trọng. ????”

 

  1. English: “You are my forever and always. ????”

Vietnamese: “Bạn là của tôi mãi mãi. ????”

 

  1. English: “Love is the most beautiful art, and you are my masterpiece. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là nghệ thuật đẹp nhất, và bạn là kiệt tác của tôi. ????”

 

  1. English: “With you, every day is a chance to create wonderful memories. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày đều là cơ hội để tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời. ????”

 

  1. English: “You are the light that guides me through the darkest of times. ????️”

Vietnamese: “Bạn là ánh sáng dẫn dắt tôi qua những thời điểm tối tăm nhất. ????️”

 

  1. English: “Love is the thread that weaves our hearts together in a beautiful tapestry. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là sợi chỉ kết nối trái tim chúng ta thành một bức tranh đẹp. ????”

 

  1. English: “With you, every day is a new chapter in our love story. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày đều là một chương mới trong câu chuyện tình yêu của chúng ta. ????”

 

  1. English: “You are the key to my heart’s lock. ????”

Vietnamese: “Bạn là chìa khóa cho khóa trái tim của tôi. ????”

 

  1. English: “Love is the greatest gift, and I’m thankful to have you in my life. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là món quà tuyệt vời nhất, và tôi biết ơn có bạn trong cuộc đời tôi. ????”

 

  1. English: “With you, every moment feels like a fairy tale come true. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi khoảnh khắc đều giống như một câu chuyện cổ tích trở thành sự thật. ????”

 

  1. English: “You are the compass that always points me in the right direction. ????”

Vietnamese: “Bạn là cái la bàn luôn chỉ cho tôi hướng đi đúng đắn. ????”

 

  1. English: “Love is the greatest adventure, and I’m thrilled to be your co-adventurer. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất, và tôi rất phấn khích được làm đồng hành cùng bạn. ????”

 

  1. English: “With you, life is a beautiful symphony of love. ????”

Vietnamese: “Với bạn, cuộc đời là một bản hòa nhạc tuyệt đẹp của tình yêu. ????”

 

  1. English: “You are the missing piece of my heart’s puzzle. ????”

Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép thiếu sót trong bức tranh trái tim của tôi. ????”

 

  1. English: “Love is the glue that binds us together in the pages of our story. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là chất kết dính chúng ta lại với nhau trong các trang của câu chuyện của chúng ta. ????”

 

  1. English: “With you, every day is a chance to write a new love story. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày là cơ hội để viết thêm một câu chuyện tình yêu mới. ????”

 

  1. English: “You are the rhythm of my heart’s song. ????”

Vietnamese: “Bạn là nhịp điệu của bản nhạc trái tim tôi. ????”

 

  1. English: “Love is the strength that carries us through life’s challenges. ????”

Vietnamese: “Tình yêu là sức mạnh đưa chúng ta vượt qua những thách thức của cuộc sống. ????”

 

  1. English: “With you, every day is a treasure hunt for love. ????”

Vietnamese: “Với bạn, mỗi ngày đều là một cuộc săn trésor tìm kiếm tình yêu. ????”

 

  1. English: “You are the answer to my heart’s questions. ????”

Vietnamese: “Bạn là câu trả lời cho những câu hỏi của trái tim tôi. ????”

> Xem thêm: 10 Bài văn tưởng tượng em là một siêu anh hùng sinh động, hấp dẫn

Cap tiểu sử tiếng Anh ngắn về cuộc sống

Cap tiểu sử tiếng Anh ngắn về cuộc sống
Cap tiểu sử tiếng Anh ngắn về cuộc sống

Chia sẻ cuộc sống qua cap để tiểu sử tiếng Anh ngắn. Hãy thấu hiểu những khoảnh khắc đáng nhớ và học hỏi từ chúng.

  1. Life is a journey that’s meant to be lived to the fullest.

   Cuộc đời là một hành trình cần phải sống trọn vẹn.

 

  1. Embrace the beauty of every sunrise; it’s a new chance to shine.

   Hãy ôm trọn vẹn vẻ đẹp của mỗi buổi bình minh; đó là cơ hội mới để tỏa sáng.

 

  1. In the end, it’s the moments that matter the most, not possessions.

   Cuối cùng, những khoảnh khắc là điều quan trọng nhất, không phải là tài sản.

 

  1. Challenges make us stronger, and every setback is a setup for a comeback.

   Những thách thức làm cho chúng ta mạnh mẽ hơn, và mỗi thất bại là một sự chuẩn bị cho một sự trở lại.

 

  1. Life’s greatest joy is found in the simplest of moments.

   Niềm vui lớn nhất của cuộc đời thường nằm trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.

 

  1. Don’t wait for tomorrow; make today the day you’ve been dreaming of.

   Đừng chờ đợi cho ngày mai; hãy biến ngày hôm nay thành ngày mà bạn đã mơ ước.

 

  1. Success is built on a foundation of failures and lessons learned.

   Thành công được xây dựng trên nền tảng của những thất bại và bài học học được.

 

  1. Life is a story; make yours worth telling.

   Cuộc đời là một câu chuyện; hãy làm cho câu chuyện của bạn đáng kể.

 

  1. Embrace change, for it’s the only constant in life’s journey.

   Hãy đón nhận sự thay đổi, bởi nó là duy nhất trong hành trình cuộc đời.

 

  1. The best things in life are not things; they are moments and memories.

    Những điều tốt đẹp nhất trong cuộc đời không phải là vật chất; chúng là những khoảnh khắc và kí ức.

 

  1. Life is a canvas, and you are the artist. Paint it with love and passion.

    Cuộc đời là một bức tranh, và bạn là người họa sĩ. Hãy vẽ nó bằng tình yêu và đam mê.

 

  1. The journey is as important as the destination.

    Hành trình quan trọng như điểm đến.

 

  1. Smile often; it’s a universal language that brightens any day.

    Hãy mỉm cười thường xuyên; đó là một ngôn ngữ toàn cầu làm sáng bừng mọi ngày.

 

  1. Life is a book, and every day is a new page waiting to be written.

    Cuộc đời là một quyển sách, và mỗi ngày là một trang mới đang chờ được viết.

 

  1. Live in the present, cherish the past, and dream of the future.

    Sống trong hiện tại, trân trọng quá khứ, và mơ ước về tương lai.

 

  1. The journey to self-discovery is the most rewarding adventure.

    Hành trình khám phá bản thân là cuộc phiêu lưu đáng giá nhất.

 

  1. Life’s challenges are opportunities in disguise.

    Những thách thức trong cuộc đời là cơ hội ẩn dấu.

 

  1. Happiness is not a destination; it’s a way of life.

    Hạnh phúc không phải là điểm đến; đó là một cách sống.

 

  1. Be the author of your own story; write a bestseller.

    Hãy là tác giả của câu chuyện của bạn; viết một cuốn bestseller.

 

  1. Find joy in the little things, for they make life extraordinary.

    Hãy tìm niềm vui trong những điều nhỏ bé, bởi chúng làm cuộc đời trở nên phi thường.

 

  1. Life is a puzzle, and every experience is a piece that fits perfectly.

    Cuộc đời là một bức tranh ghép, và mỗi trải nghiệm là một mảnh ghép hoàn hảo.

 

  1. The greatest gift you can give yourself is the gift of self-love.

    Món quà tuyệt vời nhất bạn có thể tặng cho chính mình là tình yêu tự thân.

 

  1. Make your life a masterpiece; you hold the brush and the colors.

    Hãy biến cuộc đời của bạn thành một kiệt tác; bạn nắm trong tay bút vẽ và màu sắc.

 

  1. Every day is a chance to create the life you want.

    Mỗi ngày là cơ hội để tạo ra cuộc đời bạn mong muốn.

 

  1. Life’s true beauty lies in its imperfections.

    Vẻ đẹp thực sự của cuộc đời nằm trong những sự không hoàn hảo của nó.

 

  1. The journey may be tough, but the destination is worth it.

    Hành trình có thể khó khăn, nhưng điểm đến xứng đáng.

 

  1. Love deeply, laugh often, and live with purpose.

    Hãy yêu thương sâu sắc, cười nhiều, và sống có mục đích.

 

  1. Life is a gift; make the most of every moment.

    Cuộc đời là một món quà; hãy tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc.

 

  1. Be the reason someone smiles today; kindness is contagious.

    Hãy là nguyên nhân khiến ai đó mỉm cười hôm nay; lòng tốt lan truyền.

 

  1. Your life is your message to the world; make it inspiring.

    Cuộc đời của bạn là thông điệp của bạn đến thế giới; hãy làm cho nó truyền cảm hứng.

 

  1. Life is a series of moments; make them unforgettable.

    Cuộc đời là một chuỗi những khoảnh khắc; hãy làm cho chúng khó quên.

 

  1. Believe in yourself; you are capable of amazing things.

    Tin vào bản thân; bạn có khả năng làm những điều tuyệt vời.

 

  1. Life is an adventure; explore it with an open heart.

    Cuộc đời là một cuộc phiêu lưu; hãy khám phá nó với trái tim mở cửa.

 

  1. The best view comes after the hardest climb.

    Tầm nhìn tốt nhất đến sau cùng sau cuộc leo núi khó khăn nhất.

 

  1. Create a life that reflects your values and passions.

    Tạo ra cuộc đời phản ánh giá trị và đam mê của bạn.

 

  1. Life is a puzzle; don’t force the pieces to fit.

    Cuộc đời là một bức tranh ghép; đừng ép buộc các mảnh ghép phù hợp.

 

  1. Your story is unique; don’t compare it to others’.

    Câu chuyện của bạn là độc đáo; đừng so sánh nó với người khác.

 

  1. Life’s greatest treasures are found in the people we love.

    Những kho báu lớn nhất trong cuộc đời nằm trong những người chúng ta yêu thương.

 

  1. Embrace the unknown; that’s where growth happens.

    Hãy đón nhận sự không rõ ràng; đó là nơi mà sự phát triển xảy ra.

 

  1. Make every moment count; life is too short for regrets.

    Hãy làm cho mỗi khoảnh khắc trở nên đáng kể; cuộc đời quá ngắn ngủi để hối hận.

 

  1. Life is a beautiful journey with unexpected twists.

    Cuộc đời là một hành trình đẹp đẽ với những bất ngờ không mong đợi.

 

  1. Happiness is not something you find; it’s something you create.

    Hạnh phúc không phải là điều bạn tìm thấy; đó là điều bạn tạo ra.

 

  1. Life’s challenges are opportunities in disguise.

    Những thách thức trong cuộc đời là cơ hội ẩn dấu.

 

  1. Live your life in color; don’t settle for black and white.

    Sống cuộc đời của bạn với sắc màu; đừng chấp nhận màu đen và trắng.

 

  1. Every day is a chance to start anew; make it count.

    Mỗi ngày là cơ hội để bắt đầu lại; hãy làm cho nó trở nên đáng giá.

> Xem thêm: 20+ Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh thông dụng, chuẩn bản xứ

Cap để tiểu sử tiếng Anh hài hước, dí dỏm

Cap để tiểu sử tiếng Anh hài hước, dí dỏm
Cap để tiểu sử tiếng Anh hài hước, dí dỏm

Cười sảng khoái với cap để tiểu sử tiếng Anh hài hước, dí dỏm. Bí quyết để tạo niềm vui cho bạn và mọi người xung quanh.

  1. “I put the ‘elusive’ in ‘exclusive.'”

   “Tôi đặt chữ ‘khó nắm bắt’ vào từ ‘độc quyền’.”

 

  1. “Life is too short to be serious all the time. Smile!”

   “Cuộc đời quá ngắn để luôn nghiêm túc. Hãy mỉm cười!”

 

  1. “Professional over-thinker and full-time snack enthusiast.”

   “Người suy nghĩ quá mức chuyên nghiệp và người yêu thích thức ăn suốt ngày.”

 

  1. “I’m not arguing, I’m just explaining why I’m right.”

   “Tôi không đang tranh luận, tôi chỉ đang giải thích tại sao tôi đúng.”

 

  1. “I put the ‘stud’ in ‘student.'”

   “Tôi đặt chữ ‘ngựa đực’ vào từ ‘sinh viên’.”

 

  1. “Born to be mild.”

   “Sinh ra để hiền lành.”

 

  1. “Sarcasm is my second language.”

   “Châm biếm là ngôn ngữ thứ hai của tôi.”

 

  1. “I’m on a seafood diet. I see food, and I eat it.”

   “Tôi đang ăn kiêng hải sản. Tôi nhìn thấy thức ăn, và tôi ăn nó.”

 

  1. “I’m not lazy, I’m just on energy-saving mode.”

   “Tôi không lười, tôi chỉ đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.”

 

  1. “I’m not a complete idiot, some parts are missing.”

    “Tôi không phải là một kẻ ngốc hoàn toàn, có một số phần bị thiếu.”

 

  1. “I’m not short, I’m fun-sized.”

    “Tôi không ngắn, tôi có kích thước vui vẻ.”

 

  1. “My bed is a magical place where I suddenly remember everything I forgot to do.”

    “Giường của tôi là một nơi kỳ diệu, nơi tôi đột nhiên nhớ lại mọi thứ tôi quên làm.”

 

  1. “I’m not old, I’m just well-seasoned.”

    “Tôi không già, tôi chỉ là người được gia vị đặc biệt.”

 

  1. “I followed my heart, and it led me to the fridge.”

    “Tôi đã theo đuổi trái tim mình, và nó dẫn tôi đến tủ lạnh.”

 

  1. “I’m not clumsy. It’s just the floor hates me, the table and chairs are bullies, and the walls get in my way.”

    “Tôi không vụng về. Đó chỉ là sàn nhà ghét tôi, bàn ghế là những kẻ bắt nạt, và tường làm trở ngại cho tôi.”

 

  1. “I may be a grown-up, but I’m not a real adult.”

    “Tôi có thể đã trưởng thành, nhưng tôi không phải là một người lớn thực thụ.”

 

  1. “My life is a constant battle between my love for food and my fear of gaining weight.”

    “Cuộc đời tôi luôn là một cuộc chiến không ngừng giữa tình yêu với thức ăn và nỗi sợ tăng cân.”

 

  1. “I’m not addicted to coffee; we’re just in a committed relationship.”

    “Tôi không nghiện cà phê; chúng tôi chỉ đang trong một mối quan hệ chặt chẽ.”

 

  1. “I’m not bossy, I just have better ideas.”

    “Tôi không mắng mỏ, tôi chỉ có ý tưởng tốt hơn.”

 

  1. “I’m not arguing, I’m just explaining why I’m absolutely right.”

    “Tôi không đang tranh luận, tôi chỉ đang giải thích tại sao tôi hoàn toàn đúng.”

 

  1. “I’m not a morning person. Don’t talk to me until my coffee does.”

    “Tôi không phải là người thích buổi sáng. Đừng nói chuyện với tôi cho đến khi cà phê làm.”

 

  1. “I used to be indecisive, but now I’m not so sure.”

    “Tôi trước đây thường phân vân, nhưng bây giờ tôi không chắc chắn nữa.”

 

  1. “I don’t need an inspirational quote. I need coffee.”

    “Tôi không cần một câu nói động viên. Tôi cần cà phê.”

 

  1. “I don’t sweat; I sparkle.”

    “Tôi không mồ hôi; tôi tỏa sáng.”

 

  1. “I’m not late; I’m fashionably early for the next trend.”

    “Tôi không muộn; tôi đến đúng lúc cho xu hướng tiếp theo.”

 

  1. “My brain has too many tabs open.”

    “Đầu óc của tôi có quá nhiều tab đang mở.”

 

  1. “I’m not ignoring you; I’m just on my mental vacation.”

    “Tôi không phớt đến bạn; tôi đang đi nghỉ tâm trí.”

 

  1. “My life is a collection of awkward moments.”

    “Cuộc đời tôi là một bộ sưu tập những khoảnh khắc ngượng ngùng.”

 

  1. “I’m not weird; I’m limited edition.”

    “Tôi không kỳ cục; tôi là phiên bản giới hạn.”

 

  1. “I’m not short; I’m vertically challenged.”

    “Tôi không ngắn; tôi chỉ thấp còn.”

 

  1. “I’m not clumsy; the floor just hates me.”

    “Tôi không vụng về; sàn nhà chỉ ghét tôi.”

 

  1. “I’m not a night owl; I’m a late-night snack enthusiast.”

    “Tôi không phải là một con cú đêm; tôi là người yêu thích thức ăn khuya.”

 

  1. “I don’t need an alarm clock; my anxiety wakes me up every morning.”

    “Tôi không cần đồng hồ báo thức; lo âu của tôi đánh thức tôi mỗi sáng.”

 

  1. “I’m not a chef, but I can microwave like a pro.”

    “Tôi không phải là đầu bếp, nhưng tôi biết dùng lò vi sóng như một người thạo nghiệp.”

 

  1. “I’m not lazy; I’m just conserving energy for future endeavors.”

    “Tôi không lười; tôi chỉ đang tiết kiệm năng lượng cho những dự định trong tương lai.”

 

  1. “I’m not lost; I’m exploring alternative routes.”

    “Tôi không bị lạc; tôi đang khám phá các tuyến đường thay thế.”

 

  1. “I’m not a morning person; I’m a midnight snack enthusiast.”

    “Tôi không phải là người thích buổi sáng; tôi là người yêu thích thức ăn nửa đêm.”

 

  1. “I’m not procrastinating; I’m doing a horizontal life pause.”

    “Tôi không đang trì hoãn; tôi đang thực hiện một sự tạm dừng cuộc sống nằm ngang.”

 

  1. “I’m not disorganized; I’m creatively chaotic.”

    “Tôi không bừa bãi; tôi đang sáng tạo trong sự hỗn loạn.”

 

  1. “I’m not a pessimist; I’m just an optimist with experience.”

    “Tôi không phải là một người bi quan; tôi chỉ là một người lạc quan có kinh nghiệm.”

 

  1. “I’m not a photographer; I just take pictures.”

    “Tôi không phải là một nhiếp ảnh gia; tôi chỉ chụp hình thôi.”

 

  1. “I’m not ignoring you; I’m on an inner journey to find my sanity.”

    “Tôi không phớt đến bạn; tôi đang trải qua một cuộc hành trình tâm linh để tìm sự tỉnh táo của mình.”

 

  1. “I’m not always sarcastic; sometimes, I’m sleeping.”

    “Tôi không phải lúc nào cũng châm biếm; đôi khi, tôi đang ngủ.”

 

  1. “I’m not a morning person; I’m a coffee person.”

    “Tôi không phải là người thích buổi sáng; tôi là người yêu thích cà phê.”

 

  1. “I’m not a superhero, but I can wear a cape and pretend.”

    “Tôi không phải là siêu anh hùng, nhưng tôi có thể mặc áo choàng và giả vờ.”

> Xem thêm: 200+ Câu khen đẹp trai bằng tiếng Anh cho crush, bạn trai, chồng

Cap để tiểu sử tiếng Anh giúp bán hàng dễ dàng

Cap để tiểu sử tiếng Anh giúp bán hàng dễ dàng
Cap để tiểu sử tiếng Anh giúp bán hàng dễ dàng

Biết cách sử dụng cap để tiểu sử tiếng Anh để bán hàng dễ dàng hơn. Tận dụng nó để thu hút khách hàng tiềm năng.

  1. “Experience luxury like never before with our exquisite collection.”

   “Trải nghiệm sự xa hoa chưa từng có với bộ sưu tập tuyệt vời của chúng tôi.”

 

  1. “Elevate your style with our timeless and elegant designs.”

   “Nâng tầm phong cách của bạn với những thiết kế lịch lãm và tinh tế của chúng tôi.”

 

  1. “Quality craftsmanship that stands the test of time.”

   “Nghệ thuật thủ công chất lượng, vượt qua thử thách của thời gian.”

 

  1. “Discover the perfect blend of comfort and style.”

   “Khám phá sự kết hợp hoàn hảo giữa sự thoải mái và phong cách.”

 

  1. “Unleash your inner fashionista with our latest collection.”

   “Hãy thả sức sáng tạo với bộ sưu tập mới nhất của chúng tôi.”

 

  1. “Find the ideal companion for your adventures.”

   “Tìm người bạn đồng hành lý tưởng cho những cuộc phiêu lưu của bạn.”

 

  1. “Upgrade your everyday essentials with our premium products.”

   “Nâng cấp những vật dụng hàng ngày của bạn bằng sản phẩm cao cấp của chúng tôi.”

 

  1. “Sustainably crafted, because we care about the planet.”

   “Được chế tạo bền vững, bởi vì chúng tôi quan tâm đến hành tinh.”

 

  1. “Dress to impress with our exclusive fashion line.”

   “Hãy ăn mặc để tạo ấn tượng với dòng thời trang độc quyền của chúng tôi.”

 

  1. “Experience the difference of handpicked materials.”

    “Trải nghiệm sự khác biệt từ những nguyên liệu được lựa chọn tỉ mỉ.”

 

  1. “Step into a world of elegance and sophistication.”

    “Bước vào một thế giới đẳng cấp và tinh tế.”

 

  1. “Make a statement without saying a word.”

    “Tạo dấu ấn mà không cần nói một lời.”

 

  1. “Discover the secret to timeless beauty.”

    “Khám phá bí quyết để làm đẹp vượt thời gian.”

 

  1. “Elevate your dining experience with our exquisite tableware.”

    “Nâng cao trải nghiệm ẩm thực của bạn với bộ đồ bàn tuyệt vời của chúng tôi.”

 

  1. “Effortless style for every occasion.”

    “Phong cách dễ dàng cho mọi dịp.”

 

  1. “Embrace the allure of simplicity.”

    “Ân ái sức hấp dẫn của sự đơn giản.”

 

  1. “Indulge in the finer things in life.”

    “Thưởng thức những điều tốt đẹp trong cuộc sống.”

 

  1. “Experience the epitome of luxury.”

    “Trải nghiệm đỉnh cao của sự xa hoa.”

 

  1. “Elevate your workspace with our premium office supplies.”

    “Nâng cao không gian làm việc của bạn với các vật phẩm văn phòng cao cấp của chúng tôi.”

 

  1. “Quality you can trust, prices you’ll love.”

    “Chất lượng mà bạn có thể tin tưởng, giá cả mà bạn sẽ yêu thích.”

 

  1. “Unleash your inner chef with our professional kitchen tools.”

    “Hãy thả sức nấu ăn với các công cụ nhà bếp chuyên nghiệp của chúng tôi.”

 

  1. “The perfect addition to your collection awaits.”

    “Sự bổ sung hoàn hảo cho bộ sưu tập của bạn đang chờ đợi.”

 

  1. “Experience the artistry of our skilled craftsmen.”

    “Trải nghiệm nghệ thuật của những thợ thủ công tài năng của chúng tôi.”

 

  1. “Elevate your home décor with our exquisite furnishings.”

    “Nâng cao trang trí nhà cửa của bạn với đồ nội thất tuyệt vời của chúng tôi.”

 

  1. “Step into the world of opulence and refinement.”

    “Bước vào thế giới phú quý và tinh túy.”

 

  1. “Every piece tells a story of elegance and grace.”

    “Mỗi món đồ kể một câu chuyện về sự lịch lãm và duyên dáng.”

 

  1. “Experience the difference of handmade perfection.”

    “Trải nghiệm sự khác biệt của sự hoàn thiện thủ công.”

 

  1. “Elevate your skincare routine with our premium products.”

    “Nâng cao quy trình chăm sóc da của bạn với sản phẩm cao cấp của chúng tôi.”

 

  1. “Find your signature scent with our exclusive fragrances.”

    “Tìm mùi hương đặc trưng của bạn với những hương thơm độc quyền của chúng tôi.”

 

  1. “Crafted with passion, designed for you.”

    “Chế tạo với đam mê, thiết kế dành cho bạn.”

 

  1. “Experience the ultimate in comfort and style.”

    “Trải nghiệm điểm đến cuối cùng của sự thoải mái và phong cách.”

 

  1. “Discover the magic of our handpicked selection.”

    “Khám phá sự kỳ diệu từ sự lựa chọn tỉ mỉ của chúng tôi.”

 

  1. “Elevate your outdoor adventures with our gear.”

    “Nâng cao cuộc phiêu lưu ngoài trời của bạn với thiết bị của chúng tôi.”

 

  1. “Experience the world of fine craftsmanship.”

    “Trải nghiệm thế giới của nghệ thuật thủ công tinh xảo.”

 

  1. “Elevate your game with our top-notch sports equipment.”

    “Nâng cao trình độ của bạn với thiết bị thể thao hàng đầu của chúng tôi.”

 

  1. “Discover the art of gifting with our curated selections.”

    “Khám phá nghệ thuật tặng quà với các sự lựa chọn được tỉ mỉ của chúng tôi.”

 

  1. “Elevate your fitness routine with our high-performance gear.”

    “Nâng cao chế độ tập luyện của bạn với thiết bị hiệu suất cao của chúng tôi.”

 

  1. “Experience the beauty of handcrafted jewelry.”

    “Trải nghiệm sự đẹp của trang sức thủ công.”

 

  1. “Elevate your travel experience with our premium luggage.”

    “Nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn với hành lý cao cấp của chúng tôi.”

 

  1. “Discover the world of culinary excellence.”

    “Khám phá thế giới của sự xuất sắc trong nấu ăn.”

 

  1. “Elevate your beverage game with our premium drinks.”

    “Nâng cao chất lượng đồ uống của bạn với các sản phẩm cao cấp của chúng tôi.”

 

  1. “Experience the artistry of fine wine and spirits.”

    “Trải nghiệm nghệ thuật của rượu vang và thần linh tinh túy.”

 

  1. “Elevate your bedtime routine with our luxurious bedding.”

    “Nâng cao quy trình đi ngủ của bạn với chăn ga xa hoa của chúng tôi.”

 

  1. “Discover the world of gourmet delights.”

    “Khám phá thế giới của những món ăn ngon.”

 

  1. “Elevate your reading experience with our curated books.”

    “Nâng cao trải nghiệm đọc sách của bạn với các cuốn sách được lựa chọn cẩn thận của chúng tôi.”

> Xem thêm: 6 thì cơ bản trong tiếng Anh

Cap để tiểu sử tiếng Anh trên Tiktok

Cap để tiểu sử tiếng Anh trên Tiktok
Cap để tiểu sử tiếng Anh trên Tiktok

Hướng dẫn tạo cap để tiểu sử tiếng Anh trên Tiktok. Làm cho hồ sơ của bạn nổi bật trên mạng xã hội này.

  1. “Exploring new horizons and making memories one adventure at a time. ???? #Wanderlust”

   “Khám phá những chân trời mới và ghi lại những kỷ niệm qua từng cuộc phiêu lưu. ???? #NỗiKhaoKhátKhámPhá”

 

  1. “Turning my passion into my profession. ???? #ArtistLife”

   “Biến đam mê thành nghề nghiệp của tôi. ???? #CuộcSốngNghệThuật”

 

  1. “Early morning grind at the gym. No pain, no gain! ???? #FitnessJourney”

   “Bắt đầu sáng sớm tại phòng tập. Không đau thì không có thành quả! ???? #HànhTrìnhSứcKhỏe”

 

  1. “Foodie adventures around the world. Follow me for some culinary inspiration! ???????????? #FoodExplorer”

   “Những chuyến phiêu lưu ẩm thực khắp nơi trên thế giới. Theo dõi tôi để tìm cảm hứng về ẩm thực! ???????????? #NhàNghiênCứuẨmThực”

 

  1. “Documenting the beauty of everyday life. ???? #PhotographyLover”

   “Ghi lại vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày. ???? #NgườiYêuNhiếpẢnh”

 

  1. “Living that minimalist lifestyle and loving every moment of it. ♻️ #SimpleLiving”

   “Sống theo lối sống tối giản và yêu mỗi khoảnh khắc của nó. ♻️ #CuộcSốngĐơnGiản”

 

  1. “Join me on my DIY home renovation journey. ???? #HomeImprovement”

   “Hãy tham gia cùng tôi trong hành trình tự làm mới ngôi nhà. ???? #CảiThiệnNhàCửa”

 

  1. “Dancing through life’s ups and downs. ???? #DancePassion”

   “Nhảy múa qua những thăng trầm của cuộc đời. ???? #ĐamMêNhảy”

 

  1. “On a mission to explore every coffee shop in town. ☕ #CoffeeLover”

   “Trên nhiệm vụ khám phá mọi quán cà phê trong thành phố. ☕ #NgườiYêuCàPhê”

 

  1. “Sharing my journey towards mindfulness and inner peace. ????‍♂️ #MindfulLiving”

    “Chia sẻ hành trình của tôi đến sự tỉnh thức và bình an bên trong. ????‍♂️ #CuộcSốngTỉnhThức”

 

  1. “Behind the scenes of my creative process. ???? #CreativeLife”

    “Đằng sau hậu trường quá trình sáng tạo của tôi. ???? #CuộcSốngSángTạo”

 

  1. “Exploring the great outdoors one hike at a time. ???? #NatureLover”

    “Khám phá thiên nhiên tươi đẹp mỗi chuyến leo núi. ???? #NgườiYêuThiênNhiên”

 

  1. “Celebrating life’s little moments with big smiles. ???? #JoyfulJourney”

    “Tự hào về những khoảnh khắc bé nhỏ của cuộc đời với nụ cười to. ???? #HànhTrìnhVuiVẻ”

 

  1. “Transforming my love for books into a virtual book club. ???? #Bookworm”

    “Biến đam mê đọc sách thành một câu lạc bộ sách ảo. ???? #MọtSách”

 

  1. “Learning new languages, one phrase at a time. ????️ #LanguageLover”

    “Học các ngôn ngữ mới, từng câu một. ????️ #NgườiYêuNgônNgữ”

 

  1. “Adventure seeker by day, Netflix binge-watcher by night. ???????? #Balance”

    “Người tìm kiếm phiêu lưu vào ban ngày, người xem Netflix vào ban đêm. ???????? #SựCânBằng”

 

  1. “Traveling solo and discovering my true self along the way. ???? #SoloTraveler”

    “Du lịch một mình và khám phá bản thân thực sự của tôi trên đường đi. ???? #NgườiDuLịchMộtMình”

 

  1. “Spreading positivity and good vibes wherever I go. ???? #PositiveEnergy”

    “Lan tỏa tích cực và tạo ra những tia sáng tốt đẹp ở mọi nơi tôi đi qua. ???? #NăngLượngTíchCực”

 

  1. “My journey towards a sustainable and eco-friendly lifestyle. ???? #GreenLiving”

    “Hành trình của tôi đến một lối sống bền vững và thân thiện với môi trường. ???? #CuộcSốngXanh”

 

  1. “Exploring the history and culture of different countries. ???? #CulturalExplorer”

    “Khám phá lịch sử và văn hóa của các quốc gia khác nhau. ???? #NhàKhámPháVănHóa”

 

  1. “Sharing the ups and downs of entrepreneurship. ???? #BusinessJourney”

    “Chia sẻ những thăng trầm của cuộc kinh doanh. ???? #HànhTrìnhKinhDoanh”

 

  1. “A journey of self-discovery through meditation and mindfulness. ????‍♀️ #SelfAwareness”

    “Một hành trình tự khám phá thông qua thiền và tĩnh tâm. ????‍♀️ #TựNhậnThức”

 

  1. “Capturing the beauty of sunsets around the world. ???? #SunsetLover”

    “Ghi lại vẻ đẹp của hoàng hôn trên khắp thế giới. ???? #NgườiYêuHoàngHôn”

 

  1. “Life is an adventure, and I’m here for the ride. ???? #AdventureAwaits”

    “Cuộc đời là một cuộc phiêu lưu, và tôi ở đây để tham gia. ???? #PhiêuLưuChờĐón”

 

  1. “Sharing my journey to financial freedom and independence. ???? #FinancialGoals”

    “Chia sẻ hành trình của tôi đến sự tự do tài chính và độc lập. ???? #MụcTiêuTàiChính”

 

  1. “Exploring the world of fashion and personal style. ???? #Fashionista”

    “Khám phá thế giới thời trang và phong cách cá nhân. ???? #NữNhi”

 

  1. “Embracing the beauty of imperfection and self-acceptance. ???? #SelfLove”

    “Tiếp nhận vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và tự chấp nhận. ???? #TựYêu”

 

  1. “My journey towards becoming a plant parent. ???? #PlantLover”

    “Hành trình của tôi trở thành một bậc cha mẹ cây cỏ. ???? #NgườiYêuThúCưngThựcVật”

 

  1. “Exploring the world’s hidden gems one destination at a time. ????️ #Traveler”

    “Khám phá những viên ngọc ẩn giấu của thế giới mỗi điểm đến. ????️ #NgườiDuLịch”

 

  1. “Aiming for the stars and working hard to achieve my dreams. ???? #DreamChaser”

    “Hướng tới những ngôi sao và làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình. ???? #NgườiTheoĐuổiGiấcMơ”

 

  1. “Chronicling my fitness journey from zero to hero. ???? #FitnessGoals”

    “Viết sử sách về hành trình sức khỏe của tôi từ con số không đến anh hùng. ???? #MụcTiêuSứcKhỏe”

 

  1. “Exploring the world of tech and innovation. ???????? #TechEnthusiast”

    “Khám phá thế giới công nghệ và sáng tạo. ???????? #NgườiHâmMộCôngNghệ”

 

  1. “My quest for the perfect cup of coffee in every corner of the world. ☕ #CoffeeAdventures”

    “Hành trình của tôi tìm kiếm tách cà phê hoàn hảo ở mọi ngóc ngách của thế giới. ☕ #NhữngCuộcPhiêuLưuCùngCàPhê”

 

  1. “Living life on my own terms and loving every moment of it. ???? #Freedom”

    “Sống cuộc đời theo cách riêng của tôi và yêu mỗi khoảnh khắc của nó. ???? #TựDo”

 

  1. “Exploring the world’s art and culture scene. ???????? #CultureLover”

    “Khám phá thế giới nghệ thuật và văn hóa. ???????? #NgườiYêuVănHóa”

 

  1. “My journey towards a healthier and happier lifestyle. ???????? #HealthyLiving”

    “Hành trình của tôi đến một lối sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. ???????? #CuộcSốngSứcKhỏe”

 

  1. “Exploring the world of cooking and culinary delights. ???????? #FoodieLife”

    “Khám phá thế giới nấu nướng và niềm vui ẩm thực. ???????? #CuộcSốngẨmThực”

 

  1. “Traveling the world, one passport stamp at a time. ✈️???? #Jetsetter”

    “Du lịch khắp thế giới, từng dấu bản của hộ chiếu một lần. ✈️???? #NgườiTrẻMangTheoHộChiếu”

 

  1. “Sharing my adventures in the great outdoors. ????️ #OutdoorExplorer”

    “Chia sẻ những cuộc phiêu lưu của tôi ngoài trời tươi đẹp. ????️ #NgườiKhámPháNgoạiTrời”

 

  1. “Creating and curating my dream wardrobe. ???????? #FashionJourney”

    “Tạo và sắp xếp tủ đồ mơ ước của tôi. ???????? #HànhTrìnhThờiTrang”

 

  1. “Sharing the joys and challenges of parenthood. ????‍????‍????‍???? #Parenting”

    “Chia sẻ niềm vui và thách thức của việc làm cha mẹ. ????‍????‍????‍???? #ViệcLàmChaMẹ”

 

  1. “Capturing the essence of different cultures through photography. ???? #CulturalPhotography”

    “Ghi lại bản chất của các nền văn hóa khác nhau qua nhiếp ảnh. ???? #NhiếpẢnhVănHóa”

 

  1. “My journey towards personal growth and self-improvement. ???? #PersonalDevelopment”

    “Hành trình của tôi đến sự phát triển cá nhân và tự cải thiện. ???? #PhátTriểnCáNhân”

 

  1. “Exploring the world’s natural wonders and breathtaking landscapes. ????️???? #NatureExplorer”

    “Khám phá những kỳ quan thiên nhiên và phong cảnh đẹp ngỡ ngàng của thế giới. ????️???? #NgườiKhámPháThiênNhiên”

> Xem thêm: 6 giờ 30 tiếng Anh đọc là gì?

Cap để tiểu sử tiếng Anh thả thính

Cap để tiểu sử tiếng Anh thả thính
Cap để tiểu sử tiếng Anh thả thính

Tán tỉnh bằng cap để tiểu sử tiếng Anh thả thính. Những lời nói tinh tế để chinh phục trái tim của ai đó.

  1. English: “Lost in thought, but I found my way to you. ❤️”

   Vietnamese: “Lạc trong suy tư, nhưng tôi đã tìm thấy đường đến bên bạn. ❤️”

 

  1. English: “Life is a journey, and I’d love for you to be my destination. ????”

   Vietnamese: “Cuộc đời là một hành trình, và tôi muốn bạn là điểm đến của tôi. ????”

 

  1. English: “Every moment with you feels like a dream come true. ✨”

   Vietnamese: “Mỗi khoảnh khắc bên bạn cảm giác như một giấc mơ trở thành sự thật. ✨”

 

  1. English: “You’re the missing piece to my puzzle. ????”

   Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép còn thiếu của bức tranh cuộc đời tôi. ????”

 

  1. English: “In your smile, I found the sunshine of my life. ☀️”

   Vietnamese: “Trong nụ cười của bạn, tôi tìm thấy ánh nắng của cuộc đời mình. ☀️”

 

  1. English: “Life is better when I’m laughing with you. ????”

   Vietnamese: “Cuộc đời tốt đẹp hơn khi tôi cười đùa cùng bạn. ????”

 

  1. English: “You’re the melody to my heart’s song. ????”

   Vietnamese: “Bạn là giai điệu của bản hòa nhạc trong trái tim tôi. ????”

 

  1. English: “I didn’t believe in love at first sight until I met you. ????❤️”

   Vietnamese: “Tôi không tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi gặp bạn. ????❤️”

 

  1. English: “With you, every day is an adventure worth taking. ????”

   Vietnamese: “Cùng bạn, mỗi ngày đều là cuộc phiêu lưu đáng trải qua. ????”

 

  1. English: “I may not be a photographer, but I can definitely picture us together. ????”

    Vietnamese: “Tôi có thể không phải là nhiếp ảnh gia, nhưng tôi chắc chắn có thể hình dung chúng ta cùng nhau. ????”

 

  1. English: “When I look into your eyes, I see my future. ????️????”

    Vietnamese: “Khi tôi nhìn vào đôi mắt bạn, tôi thấy tương lai của mình. ????️????”

 

  1. English: “You make every day feel like Valentine’s Day. ????”

    Vietnamese: “Bạn làm cho mỗi ngày trở thành Ngày Valentine. ????”

 

  1. English: “My favorite place is inside your hug. ????”

    Vietnamese: “Nơi yêu thích của tôi là trong vòng tay của bạn. ????”

 

  1. English: “Life’s a puzzle, and you’re my missing piece. ????❤️”

    Vietnamese: “Cuộc đời giống như một bức tranh ghép, và bạn là mảnh ghép còn thiếu của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the reason I believe in love at first sight. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là lý do khiến tôi tin vào tình yêu sét đánh. ????❤️”

 

  1. English: “With you, every moment is a beautiful memory. ????”

    Vietnamese: “Cùng bạn, mỗi khoảnh khắc trở thành một ký ức đẹp đẽ. ????”

 

  1. English: “You’re the key to unlocking my happiness. ????️????”

    Vietnamese: “Bạn là chìa khóa mở khóa hạnh phúc của tôi. ????️????”

 

  1. English: “I didn’t choose you; my heart did. ❤️”

    Vietnamese: “Tôi không chọn bạn; trái tim tôi đã chọn. ❤️”

 

  1. English: “Every day with you is a page in my love story. ????❤️”

    Vietnamese: “Mỗi ngày bên bạn là một trang trong câu chuyện tình yêu của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the star that lights up my darkest nights. ????????”

    Vietnamese: “Bạn là ngôi sao chiếu sáng những đêm tối tăm của tôi. ????????”

 

  1. English: “Life’s an adventure, and I want you to be my partner in crime. ????”

    Vietnamese: “Cuộc đời là một cuộc phiêu lưu, và tôi muốn bạn là đồng bọn của tôi. ????”

 

  1. English: “My heart whispered your name the moment I saw you. ❤️????”

    Vietnamese: “Trái tim tôi thì thầm tên bạn ngay lập tức khi tôi nhìn thấy bạn. ❤️????”

 

  1. English: “You’re the muse behind all my smiles. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là nguồn cảm hứng đằng sau tất cả nụ cười của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “I don’t need a compass; you’re my true north. ????❤️”

    Vietnamese: “Tôi không cần một la bàn; bạn là phía bắc thực sự của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the best chapter in my storybook of life. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là chương tốt nhất trong cuốn sách cuộc đời của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the melody to my heart’s song. ????”

    Vietnamese: “Bạn là giai điệu của bản hòa nhạc trong trái tim tôi. ????”

 

  1. English: “Every day with you feels like a fairytale come true. ????✨”

    Vietnamese: “Mỗi ngày bên bạn cảm giác như một câu chuyện cổ tích trở thành sự thật. ????✨”

 

  1. English: “I’m not a photographer, but I can definitely picture us together. ????”

    Vietnamese: “Tôi không phải là nhiếp ảnh gia, nhưng tôi chắc chắn có thể hình dung chúng ta cùng nhau. ????”

 

  1. English: “In your smile, I found my happy place. ????❤️”

    Vietnamese: “Trong nụ cười của bạn, tôi tìm thấy nơi hạnh phúc của mình. ????❤️”

 

  1. English: “You’re my sunshine on the cloudiest days. ☁️????”

    Vietnamese: “Bạn là ánh nắng của tôi trong những ngày u ám nhất. ☁️????”

 

  1. English: “Life’s a journey, and I want to walk it with you. ????‍♂️❤️”

    Vietnamese: “Cuộc đời là một hành trình, và tôi muốn đi nó cùng bạn. ????‍♂️❤️”

 

  1. English: “You’re the piece that completes my heart’s puzzle. ❤️????”

    Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép hoàn chỉnh cho bức tranh ghép trái tim của tôi. ❤️????”

 

  1. English: “I found my forever in your eyes. ????❤️”

    Vietnamese: “Tôi đã tìm thấy tương lai mãi mãi trong đôi mắt của bạn. ????❤️”

 

  1. English: “With you, even the ordinary becomes extraordinary. ????❤️”

    Vietnamese: “Cùng bạn, ngay cả những điều bình thường cũng trở nên phi thường. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the reason my heart beats a little faster. ????”

    Vietnamese: “Bạn là lý do khiến trái tim tôi đập mạnh hơn một chút. ????”

 

  1. English: “My heart found its home in you. ????❤️”

    Vietnamese: “Trái tim tôi đã tìm thấy ngôi nhà của nó trong bạn. ????❤️”

 

  1. English: “In your embrace, I’ve found my safe haven. ????❤️”

    Vietnamese: “Trong vòng tay của bạn, tôi đã tìm thấy nơi trú ẩn an toàn của mình. ????❤️”

 

  1. English: “Every day is a new adventure with you. ????”

    Vietnamese: “Mỗi ngày là một cuộc phiêu lưu mới với bạn. ????”

 

  1. English: “You’re the piece that completes my heart’s puzzle. ❤️????”

    Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép hoàn chỉnh cho bức tranh ghép trái tim của tôi. ❤️????”

 

  1. English: “You’re the melody to my heart’s song. ????”

    Vietnamese: “Bạn là giai điệu của bản hòa nhạc trong trái tim tôi. ????”

 

  1. English: “Every day with you feels like a fairytale come true. ????✨”

    Vietnamese: “Mỗi ngày bên bạn cảm giác như một câu chuyện cổ tích trở thành sự thật. ????✨”

 

  1. English: “You’re my sunshine on the cloudiest days. ☁️????”

    Vietnamese: “Bạn là ánh nắng của tôi trong những ngày u ám nhất. ☁️????”

 

  1. English: “Life’s a journey, and I want to walk it with you. ????‍♂️❤️”

    Vietnamese: “Cuộc đời là một hành trình, và tôi muốn đi nó cùng bạn. ????‍♂️❤️”

 

  1. English: “You’re the piece that completes my heart’s puzzle. ❤️????”

    Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép hoàn chỉnh cho bức tranh ghép trái tim của tôi. ❤️????”

 

  1. English: “I found my forever in your eyes. ????❤️”

    Vietnamese: “Tôi đã tìm thấy tương lai mãi mãi trong đôi mắt của bạn. ????❤️”

> Xem thêm: 50 tính từ ngắn trong tiếng Anh

Những câu bio hay trên Instagram bằng tiếng Anh

Những câu bio hay trên Instagram bằng tiếng Anh
Những câu bio hay trên Instagram bằng tiếng Anh

Tìm câu bio hay trên Instagram bằng tiếng Anh. Tạo một hồ sơ đẹp và cuốn hút trên nền tảng này với những cap để tiểu sử tiếng Anh sau đây.

  1. “Exploring the world, one city at a time. ????”

   “Khám phá thế giới, từng thành phố một. ????”

 

  1. “Chasing dreams and catching flights. ✈️”

   “Đuổi theo giấc mơ và bắt chuyến bay. ✈️”

 

  1. “Coffee in one hand, confidence in the other. ☕????”

   “Cà phê ở tay này, sự tự tin ở tay kia. ☕????”

 

  1. “Life is better in hiking boots. ????️”

   “Cuộc sống tốt hơn khi có giày đá núi. ????️”

 

  1. “Savoring every sunset and chasing every sunrise. ????”

   “Thưởng thức mỗi hoàng hôn và đuổi theo mỗi bình minh. ????”

 

  1. “Foodie on a mission to try every cuisine. ????️”

   “Người yêu ẩm thực đang có nhiệm vụ thử mọi loại nền ẩm thực. ????️”

 

  1. “Living for the moments that take my breath away. ????”

   “Sống vì những khoảnh khắc làm mất hơi của tôi. ????”

 

  1. “In a committed relationship with my passport. ✈️????”

   “Trong mối quan hệ nghiêm túc với hộ chiếu của tôi. ✈️????”

 

  1. “Finding beauty in the ordinary. ????”

   “Tìm thấy vẻ đẹp trong cái bình thường. ????”

 

  1. “Collecting moments, not things. ????”

    “Tập trung những khoảnh khắc, không phải đồ đạc. ????”

 

  1. “Just a girl with big dreams and a curious heart. ????❤️”

    “Chỉ là một cô gái với những giấc mơ lớn và trái tim tò mò. ????❤️”

 

  1. “Embracing the chaos of life with a smile. ????”

    “Đón nhận sự hỗn loạn của cuộc sống với nụ cười. ????”

 

  1. “Making memories around the world, one adventure at a time. ????✨”

    “Tạo dấu ấn trên toàn cầu, từng cuộc phiêu lưu một. ????✨”

 

  1. “Wanderlust and city dust. ????️”

    “Tinh thần đi lang thang và bụi thành phố. ????️”

 

  1. “Life’s a journey, not a destination. ????️”

    “Cuộc sống là một hành trình, không phải điểm đến. ????️”

 

  1. “Happiest when lost in a good book. ????”

    “Hạnh phúc nhất khi mất trong một cuốn sách hay. ????”

 

  1. “Sunset chaser, dream catcher. ????✨”

    “Người đuổi theo hoàng hôn, người bắt giấc mơ. ????✨”

 

  1. “Living my life like it’s golden. ✨”

    “Sống cuộc đời của tôi như nó là vàng. ✨”

 

  1. “Adventure awaits just outside your comfort zone. ????”

    “Cuộc phiêu lưu đang chờ đợi ngay ngoài khu vực thoải mái của bạn. ????”

 

  1. “In a relationship with the ocean. ????????”

    “Trong một mối quan hệ với biển cả. ????????”

 

  1. “Exploring the nooks and crannies of the world. ????”

    “Khám phá mọi góc khuất của thế giới. ????”

 

  1. “Living life with a grateful heart. ❤️????”

    “Sống cuộc đời với trái tim biết ơn. ❤️????”

 

  1. “Collecting moments like seashells on the beach. ????”

    “Thu thập những khoảnh khắc như vỏ sò trên bãi biển. ????”

 

  1. “Dreaming big and achieving bigger. ????????”

    “Mơ to và làm được lớn hơn. ????????”

 

  1. “Lost in the world of books and never coming back. ????”

    “Mất trong thế giới của sách và không bao giờ trở lại. ????”

 

  1. “Living life one adventure at a time. ????”

    “Sống cuộc đời từng cuộc phiêu lưu một. ????”

 

  1. “Happiness is a journey, not a destination. ????????”

    “Hạnh phúc là một cuộc hành trình, không phải là một điểm đến. ????????”

 

  1. “Exploring new horizons with an open heart. ????”

    “Khám phá những khía cạnh mới với một trái tim mở cửa. ????”

 

  1. “Creating my own sunshine on cloudy days. ????️”

    “Tạo nắng riêng trong những ngày mưa âm u. ????️”

 

  1. “Living life on my own terms. ????”

    “Sống cuộc đời theo cách riêng của tôi. ????”

 

  1. “Climbing mountains and chasing dreams. ????️✨”

    “Leo núi và đuổi theo giấc mơ. ????️✨”

 

  1. “In love with the journey, not the destination. ????????”

    “Yêu cuộc hành trình, không phải điểm đến. ????????”

 

  1. “Dancing through life’s ups and downs. ????????”

    “Nhảy múa qua những thăng trầm của cuộc đời. ????????”

 

  1. “Adventure seeker, soul wanderer. ????????”

    “Người tìm kiếm cuộc phiêu lưu, linh hồn lang thang. ????????”

 

  1. “Living the dream one day at a time. ????????”

    “Sống giấc mơ từng ngày một. ????????”

 

  1. “Capturing moments, creating memories. ????✨”

    “Bắt lấy những khoảnh khắc, tạo dấu ấn. ????✨”

 

  1. “Adventuring with a heart full of wanderlust. ❤️????”

    “Phiêu lưu với trái tim đầy sự khao khát khám phá. ❤️????”

 

  1. “Living for the thrill of new experiences. ????”

    “Sống vì cảm giác hồi hộp của những trải nghiệm mới. ????”

 

  1. “Finding joy in the little things. ????”

    “Tìm niềm vui trong những điều nhỏ bé. ????”

 

  1. “Adventure is out there, and I’m chasing it. ????✈️”

    “Cuộc phiêu lưu đang đợi ngoài kia, và tôi đuổi theo nó. ????✈️”

 

  1. “Living life with passion and purpose. ????????”

    “Sống cuộc đời với đam mê và mục tiêu. ????????”

 

  1. “Exploring the beauty of this world, one photo at a time. ????????”

    “Khám phá vẻ đẹp của thế giới này, từng bức ảnh một. ????????”

 

  1. “Collecting memories, not things. ????????”

    “Tập trung những kỷ niệm, không phải đồ đạc. ????????”

 

  1. “Living for the moments that make my heart race. ????????”

    “Sống vì những khoảnh khắc khiến trái tim tôi đua nhanh. ????????”

 

  1. “Dreaming big, living bigger. ????????”

    “Mơ to, sống lớn hơn. ????????”

Tiểu sử Instagram tiếng Anh ngắn về tình yêu

Tiểu sử Instagram tiếng Anh ngắn về tình yêu
Tiểu sử Instagram tiếng Anh ngắn về tình yêu

Làm cho tiểu sử Instagram tiếng Anh ngắn về tình yêu của bạn đầy lãng mạn và đáng nhớ. Đừng bỏ qua cap để tiểu sử tiếng Anh dưới đây nhé!

  1. English: “Lost in the world, found in your eyes. ❤️”

   Vietnamese: “Lạc trong thế giới, tìm thấy trong đôi mắt của bạn. ❤️”

 

  1. English: “Every day with you is a new adventure. ????❤️”

   Vietnamese: “Mỗi ngày bên bạn là một cuộc phiêu lưu mới. ????❤️”

 

  1. English: “You’re the missing piece to my puzzle. ????❤️”

   Vietnamese: “Bạn là mảnh ghép thiếu sót của tấm hình của tôi. ????❤️”

 

  1. English: “Our love story is my favorite. ❤️✨”

   Vietnamese: “Câu chuyện tình yêu của chúng ta là điều tôi yêu thích nhất. ❤️✨”

 

  1. English: “Through thick and thin, we’re in this together. ????❤️”

   Vietnamese: “Chắc chắn hay mong manh, chúng ta cùng nhau đi qua. ????❤️”

 

  1. English: “Love isn’t perfect, but it’s always worth it. ❤️”

   Vietnamese: “Tình yêu không hoàn hảo, nhưng luôn đáng giá. ❤️”

 

  1. English: “You make my heart skip a beat. ????”

   Vietnamese: “Bạn khiến trái tim tôi nhảy múa. ????”

 

  1. English: “In your arms, I’ve found my safe haven. ????❤️”

   Vietnamese: “Trong vòng tay bạn, tôi đã tìm thấy nơi ẩn náu an toàn. ????❤️”

 

  1. English: “Every love story is beautiful, but ours is my favorite. ❤️”

   Vietnamese: “Mọi câu chuyện tình yêu đều đẹp, nhưng của chúng ta là tôi yêu thích nhất. ❤️”

 

  1. English: “You’re my sunshine on a rainy day. ????️❤️”

    Vietnamese: “Bạn là ánh nắng của tôi trong một ngày mưa. ????️❤️”

 

  1. English: “Love is the bridge between two hearts. ❤️????”

    Vietnamese: “Tình yêu là cái cầu nối giữa hai trái tim. ❤️????”

 

  1. English: “We may not have it all together, but together we have it all. ❤️”

    Vietnamese: “Chúng ta có thể không có tất cả, nhưng khi ở bên nhau, chúng ta có tất cả. ❤️”

 

  1. English: “With you, every moment is a treasure. ⏳❤️”

    Vietnamese: “Bên bạn, mỗi khoảnh khắc đều là một kho báu. ⏳❤️”

 

  1. English: “You are the love I’ve been searching for. ❤️????”

    Vietnamese: “Bạn là tình yêu mà tôi đã tìm kiếm. ❤️????”

 

  1. English: “Our love is like a fine wine, it gets better with time. ????❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu của chúng ta giống như một chai rượu ngon, nó càng ngày càng ngon. ????❤️”

 

  1. English: “In your smile, I find my happiness. ????❤️”

    Vietnamese: “Trong nụ cười của bạn, tôi tìm thấy niềm hạnh phúc của mình. ????❤️”

 

  1. English: “You are my today and all of my tomorrows. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là ngày hôm nay của tôi và tất cả ngày mai của tôi. ❤️”

 

  1. English: “Love is not about how much you say ‘I love you,’ but how much you prove it. ❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu không phải là việc bạn nói ‘Tôi yêu bạn’ nhiều lần, mà là việc bạn chứng minh nó bằng hành động. ❤️”

 

  1. English: “Life is better when we’re laughing together. ????❤️”

    Vietnamese: “Cuộc sống tốt hơn khi chúng ta cười cùng nhau. ????❤️”

 

  1. English: “You are the reason I believe in love. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là lí do khiến tôi tin vào tình yêu. ❤️”

 

  1. English: “Love is not just a feeling; it’s a choice we make every day. ❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu không chỉ là một cảm xúc; nó là sự lựa chọn chúng ta thực hiện hàng ngày. ❤️”

 

  1. English: “With you, I’ve found my forever. ????❤️”

    Vietnamese: “Bên bạn, tôi đã tìm thấy người mãi mãi của mình. ????❤️”

 

  1. English: “You complete me in every way. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn hoàn thiện tôi mọi cách. ????❤️”

 

  1. English: “Life is a journey, and love is the destination. ❤️????️”

    Vietnamese: “Cuộc sống là một hành trình, và tình yêu là điểm đến. ❤️????️”

 

  1. English: “I love you more than words can express. ❤️”

    Vietnamese: “Tôi yêu bạn hơn cả những từ ngữ có thể diễn tả. ❤️”

 

  1. English: “You are the melody in my heart. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là giai điệu trong trái tim tôi. ????❤️”

 

  1. English: “Our love is like a fine piece of art, timeless and beautiful. ????❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu của chúng ta giống như một tác phẩm nghệ thuật tinh tế, vĩnh cửu và đẹp đẽ. ????❤️”

 

  1. English: “You are the love I never knew I was missing. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là tình yêu mà tôi không bao giờ biết thiếu sót. ❤️”

 

  1. English: “With you, every day is Valentine’s Day. ????❤️”

    Vietnamese: “Bên bạn, mỗi ngày đều là Ngày Valentine. ????❤️”

 

  1. English: “Love is not finding someone to live with; it’s finding someone you can’t imagine living without. ❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu không phải là tìm kiếm ai đó để sống cùng; nó là tìm kiếm ai đó bạn không thể tưởng tượng sống thiếu. ❤️”

 

  1. English: “You are the key to my heart’s happiness. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là chìa khóa đến hạnh phúc trong trái tim tôi. ????❤️”

 

  1. English: “Our love is like a flame that never burns out. ????❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu của chúng ta giống như ngọn lửa không bao giờ tắt. ????❤️”

 

  1. English: “In your love, I’ve found my purpose. ❤️”

    Vietnamese: “Trong tình yêu của bạn, tôi đã tìm thấy mục tiêu của mình. ❤️”

 

  1. English: “You are the best thing that’s ever happened to me. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là điều tốt nhất từng xảy đến với tôi. ❤️”

 

  1. English: “I didn’t choose you; my heart did. ❤️”

    Vietnamese: “Tôi không chọn bạn; trái tim của tôi đã chọn. ❤️”

 

  1. English: “With you, life is a beautiful journey. ????❤️”

    Vietnamese: “Bên bạn, cuộc sống là một hành trình tuyệt đẹp. ????❤️”

 

  1. English: “You are my forever and always. ????”

    Vietnamese: “Bạn là của tôi mãi mãi và luôn luôn. ????”

 

  1. English: “Love is the greatest adventure of all. ❤️????”

    Vietnamese: “Tình yêu là cuộc phiêu lưu lớn nhất trong tất cả. ❤️????”

 

  1. English: “You are my heart’s desire. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là mong muốn của trái tim tôi. ❤️”

 

  1. English: “With you, every moment is a cherished memory. ????❤️”

    Vietnamese: “Bên bạn, mỗi khoảnh khắc đều là một ký ức quý báu. ????❤️”

 

  1. English: “Our love is the most beautiful story ever told. ????❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu của chúng ta là câu chuyện đẹp nhất từng được kể. ????❤️”

 

  1. English: “You are the reason behind my smile. ????❤️”

    Vietnamese: “Bạn là nguyên nhân khiến tôi mỉm cười. ????❤️”

 

  1. English: “Love is the answer, no matter the question. ❤️”

    Vietnamese: “Tình yêu là câu trả lời, bất kể câu hỏi là gì. ❤️”

 

  1. English: “You are my happily ever after. ❤️”

    Vietnamese: “Bạn là hạnh phúc đời tôi. ❤️”

 

  1. English: “In your arms, I’ve found my home. ????❤️”

    Vietnamese: “Trong vòng tay bạn, tôi đã tìm thấy ngôi nhà của mình. ????❤️”

Tiểu sử Fb hay tiếng Anh buồn

Tiểu sử Fb hay tiếng Anh buồn
Tiểu sử Fb hay tiếng Anh buồn

Khám phá tiểu sử Fb hay tiếng Anh buồn. Chia sẻ cảm xúc và tâm trạng của bạn một cách chân thành với cap để tiểu sử tiếng Anh buồn.

  1. “In the quiet corners of my life, I carry the weight of unspoken words and untold stories.”

   (Trong những góc tĩnh lặng của cuộc đời, tôi mang theo gánh nặng của những lời chưa nói và câu chuyện chưa kể.)

 

  1. “Behind every smile, there’s a chapter of tears that only a few have read.”

   (Đằng sau mỗi nụ cười, có một chương của những giọt nước mắt mà chỉ có một số ít đã đọc.)

 

  1. “Lost in the maze of life, searching for the missing pieces of my soul.”

   (Lạc trong mê cung của cuộc đời, tìm kiếm những mảnh vỡ của linh hồn tôi.)

 

  1. “I’ve built walls to protect my heart, but sometimes I wonder if they’ve become my prison.”

   (Tôi đã xây dựng những bức tường để bảo vệ trái tim, nhưng đôi khi tôi tự hỏi liệu chúng đã trở thành nhà tù của tôi.)

 

  1. “In the silence of night, memories echo like a haunting melody.”

   (Trong im lặng của đêm, những ký ức vang vọng như một bản nhạc ma quái.)

 

  1. “I carry the scars of battles fought in the depths of my own mind.”

   (Tôi mang theo những vết thương của những cuộc chiến đấu diễn ra trong tâm trí của mình.)

 

  1. “The stars above me have witnessed the secrets I’ve never shared with anyone.”

   (Những ngôi sao trên trời đã chứng kiến những bí mật mà tôi chưa bao giờ chia sẻ với ai.)

 

  1. “In the dance of life, I stumbled and fell, but I still keep moving to the rhythm of my own heart.”

   (Trong bước nhảy của cuộc đời, tôi vấp ngã và rơi, nhưng tôi vẫn tiếp tục đi theo nhịp của trái tim mình.)

 

  1. “I’m a collection of shattered dreams and resilient hope.”

   (Tôi là một bản tổng hợp của những giấc mơ tan vỡ và hy vọng kiên cường.)

 

  1. “Behind these tired eyes lies a story that only the night can reveal.”

    (Đằng sau những con mắt mệt mỏi này chứa đựng một câu chuyện chỉ đêm tối mới có thể tiết lộ.)

 

  1. “I’ve walked through storms and emerged stronger, but some scars never fade.”

    (Tôi đã đi qua những cơn bão và trở nên mạnh mẽ hơn, nhưng một số vết thương không bao giờ phai mờ.)

 

  1. “The chapters of my life are written with ink of both joy and sorrow.”

    (Những chương của cuộc đời tôi được viết bằng mực của cả niềm vui và nỗi buồn.)

 

  1. “In the depths of solitude, I found the strength to heal my wounded soul.”

    (Trong tận cùng của cô đơn, tôi tìm thấy sức mạnh để chữa lành linh hồn bị thương.)

 

  1. “I’m a puzzle missing a few pieces, trying to make sense of the picture.”

    (Tôi là một bức tranh ghép thiếu một vài mảnh, cố gắng hiểu được hình ảnh đó.)

 

  1. “The shadows of my past continue to cast a long, haunting presence.”

    (Bóng tối của quá khứ tôi tiếp tục tạo nên sự hiện diện dài và đáng sợ.)

 

  1. “I’ve weathered the storms of life, but the scars remind me of the battles fought.”

    (Tôi đã trải qua những cơn bão của cuộc đời, nhưng những vết thương nhắc nhở tôi về những cuộc chiến đấu đã trải qua.)

 

  1. “Each tear I’ve shed tells a story that words can’t express.”

    (Mỗi giọt nước mắt tôi đã rơi kể một câu chuyện mà lời không thể diễn tả.)

 

  1. “In the pages of my life, there are chapters I wish I could rewrite.”

    (Trong các trang sách của cuộc đời tôi, có những chương tôi ước mình có thể viết lại.)

 

  1. “I’m a canvas painted with both vibrant colors and deep, dark shades.”

    (Tôi là một bức tranh được vẽ với cả màu sắc rạng ngời và những bóng đen sâu thẳm.)

 

  1. “I’ve walked the path of broken dreams, but I still chase the elusive stars.”

    (Tôi đã đi qua con đường của những giấc mơ tan vỡ, nhưng tôi vẫn đuổi theo những ngôi sao khó nắm bắt.)

 

  1. “Behind the laughter, there’s a story of resilience that’s never been told.”

    (Đằng sau tiếng cười, có một câu chuyện về sự kiên cường chưa bao giờ được kể.)

 

  1. “I’ve learned that healing takes time, and some wounds leave permanent scars.”

    (Tôi đã học được rằng việc chữa lành mất thời gian và một số vết thương để lại những vết sẹo vĩnh viễn.)

 

  1. “I’m a book with pages filled with both triumphs and tribulations.”

    (Tôi là một cuốn sách với những trang đầy bản thắng và khốn cùng.)

 

  1. “I’ve danced in the rain of sorrow and emerged stronger with each drop.”

    (Tôi đã nhảy múa trong mưa của nỗi buồn và trỗi dậy mạnh mẽ hơn với mỗi giọt mưa.)

 

  1. “I’m a puzzle piece that fits in some places and remains lost in others.”

    (Tôi là một mảnh ghép vừa vặn ở một số nơi và vẫn mất trong những nơi khác.)

 

  1. “Behind these eyes, there are stories of hope that have withstood the test of time.”

    (Đằng sau đôi mắt này, có những câu chuyện về hy vọng đã chống chọi với thử thách của thời gian.)

 

  1. “I’ve carried the weight of my mistakes, but they’ve also taught me valuable lessons.”

    (Tôi đã mang gánh nặng của những sai lầm của mình, nhưng chúng cũng đã dạy cho tôi những bài học quý báu.)

 

  1. “I’m a symphony of emotions, with each note telling a different story.”

    (Tôi là một bản hòa nhạc của cảm xúc, với mỗi nốt nhạc kể một câu chuyện khác nhau.)

 

  1. “Behind the façade, there’s a heart that’s been both broken and mended.”

    (Đằng sau lớp vỏ, có một trái tim đã từng bị vỡ và được chữa lành.)

 

  1. “I’ve climbed mountains of challenges, but the view from the top is worth it.”

    (Tôi đã leo núi của những thách thức, nhưng cái nhìn từ đỉnh đáng giá.)

 

  1. “In the tapestry of life, there are threads of joy and threads of sorrow.”

    (Trong tấm thảm cuộc đời, có những sợi chỉ của niềm vui và những sợi chỉ của nỗi buồn.)

 

  1. “I’ve walked through the fire of adversity and emerged as a stronger soul.”

    (Tôi đã đi qua ngọn lửa của khó khăn và trỗi dậy như một linh hồn mạnh mẽ hơn.)

 

  1. “I’m a poet of emotions, writing verses with ink of tears and laughter.”

    (Tôi là một nhà thơ của cảm xúc, viết những câu thơ bằng mực của nước mắt và tiếng cười.)

 

  1. “Behind the mask, there’s a face that’s seen both darkness and light.”

    (Đằng sau mặt nạ, có một khuôn mặt đã thấy cả bóng tối và ánh sáng.)

 

  1. “I’ve stumbled on the path of life, but I continue to find my way.”

    (Tôi đã vấp ngã trên con đường của cuộc đời, nhưng tôi vẫn tiếp tục tìm đường của mình.)

 

  1. “In the gallery of my memories, there are paintings of both joy and heartache.”

    (Trong bảo tàng của ký ức của tôi, có những bức tranh về niềm vui và đau khổ.)

 

  1. “I’ve been through the darkest of nights, but I still long for the dawn.”

    (Tôi đã trải qua những đêm tối tăm nhất, nhưng tôi vẫn mong đợi ánh sáng bình minh.)

 

  1. “I’m a song with verses that tell the story of a resilient heart.”

    (Tôi là một bản nhạc với những câu thơ kể câu chuyện về một trái tim kiên cường.)

 

  1. “Behind the tears, there’s a strength that’s been forged in the fires of adversity.”

    (Đằng sau những giọt nước mắt, có một sức mạnh đã được rèn trong lửa khó khăn.)

 

  1. “I’ve sailed through storms and found calm waters on the other side.”

    (Tôi đã đi qua những cơn bão và tìm thấy nước biển bình yên ở phía bên kia.)

 

  1. “I’m a story of resilience, written in the ink of perseverance.”

    (Tôi là một câu chuyện về sự kiên cường, được viết bằng mực của sự kiên nhẫn.)

 

  1. “Behind the scars, there’s a story of survival and strength.”

    (Đằng sau những vết thương, có một câu chuyện về sự sống còn và sức mạnh.)

 

  1. “I’ve danced in the shadows, but I still reach for the light.”

    (Tôi đã nhảy múa trong bóng tối, nhưng tôi vẫn vươn tới ánh sáng.)

 

  1. “I’m a journey of self-discovery, with each step revealing a new chapter.”

    (Tôi là một hành trình tự khám phá, với mỗi bước tiến tiết lộ một chương mới.)

 

  1. “Behind the pain, there’s a story of resilience and hope that never fades.”

    (Đằng sau nỗi đau, có một câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng không bao giờ phai mờ.)

Tiểu sử tiếng Anh hay về bản thân

Tiểu sử tiếng Anh hay về bản thân
Tiểu sử tiếng Anh hay về bản thân

Tạo tiêu sử tiếng Anh hay về bản thân. Điều này giúp người khác hiểu bạn hơn và tạo kết nối sâu sắc qua cap để tiểu sử tiếng Anh.

  1. English: “An avid traveler, I’ve explored 20 countries, each one leaving a piece of its culture in my heart. ????”

   Vietnamese: “Là một người yêu du lịch đam mê, tôi đã khám phá 20 quốc gia, mỗi nơi để lại một phần văn hóa trong trái tim tôi. ????”

 

  1. English: “A lifelong learner, I constantly seek knowledge and growth, turning each challenge into an opportunity. ????”

   Vietnamese: “Là người học suốt đời, tôi luôn tìm kiếm kiến thức và sự phát triển, biến mỗi thách thức thành cơ hội. ????”

 

  1. English: “Passionate about photography, I capture moments that tell stories beyond words. ????”

   Vietnamese: “Nhiệt huyết với nhiếp ảnh, tôi bắt gọn những khoảnh khắc kể câu chuyện không cần lời nói. ????”

 

  1. English: “A foodie at heart, my culinary adventures have taken me from street stalls in Bangkok to fine dining in Paris. ????️”

   Vietnamese: “Là người mê ẩm thực, những cuộc phiêu lưu ẩm thực đã đưa tôi từ các gánh hàng rong ở Bangkok đến những bữa tối thượng đỉnh ở Paris. ????️”

 

  1. English: “Driven by a love for nature, I’ve hiked through lush rainforests, camped under starry skies, and swum in crystal-clear oceans. ????”

   Vietnamese: “Với tình yêu đối với thiên nhiên, tôi đã leo núi qua rừng mưa xanh tươi, cắm trại dưới bầu trời đầy sao, và bơi trong biển trong xanh như pha lê. ????”

 

  1. English: “In the corporate world, I’ve climbed the ladder through hard work and determination, always striving for excellence. ????”

   Vietnamese: “Trong thế giới doanh nghiệp, tôi đã leo lên qua sự làm việc chăm chỉ và quyết tâm, luôn luôn đặt mục tiêu vào sự xuất sắc. ????”

 

  1. English: “Family means everything to me, and I cherish the moments spent with loved ones, creating lasting memories. ????‍????‍????‍????”

   Vietnamese: “Gia đình có ý nghĩa tất cả đối với tôi, và tôi trân trọng những khoảnh khắc bên người thân yêu, tạo ra những ký ức bền vững. ????‍????‍????‍????”

 

  1. English: “As an entrepreneur, I’ve built businesses from the ground up, learning from failures and celebrating successes. ????”

   Vietnamese: “Là một doanh nhân, tôi đã xây dựng các doanh nghiệp từ đầu, học hỏi từ những thất bại và ăn mừng những thành công. ????”

 

  1. English: “Fitness enthusiast by day, I find strength and balance in the gym, pushing my limits one rep at a time. ????”

   Vietnamese: “Vào ban ngày, tôi là người đam mê thể dục, tìm thấy sức mạnh và sự cân bằng trong phòng tập thể dục, đẩy giới hạn bằng từng bài tập. ????”

 

  1. English: “Volunteering in my community is my way of giving back, and the smiles of those I’ve helped brighten my days. ????”

    Vietnamese: “Tình nguyện trong cộng đồng là cách của tôi để trả lại, và những nụ cười của những người tôi đã giúp đỡ làm sáng tỏ ngày của tôi. ????”

 

  1. English: “A technology enthusiast, I’ve witnessed the digital revolution and embrace the ever-changing tech landscape. ????”

    Vietnamese: “Là một người đam mê công nghệ, tôi đã chứng kiến cuộc cách mạng số hóa và đón nhận cảnh quan công nghệ luôn thay đổi. ????”

 

  1. English: “I believe in the power of positivity, spreading good vibes wherever I go, and lifting others up along the way. ✨”

    Vietnamese: “Tôi tin vào sức mạnh của tích cực, lan truyền tia sáng tích cực bất cứ nơi nào tôi đi, và nâng đỡ người khác trên con đường của tôi. ✨”

 

  1. English: “My love for art has led me to create beautiful paintings that express my emotions and inner thoughts. ????”

    Vietnamese: “Tình yêu với nghệ thuật đã dẫn tôi tạo ra những bức tranh đẹp thể hiện tâm trạng và suy nghĩ bên trong tôi. ????”

 

  1. English: “Adventure seeker by nature, I’ve bungee jumped off cliffs and skydived from 10,000 feet, savoring the adrenaline rush. ????”

    Vietnamese: “Tự nhiên, tôi là người tìm kiếm thử thách, đã nhảy dây nhảy từ vách đá và nhảy dù từ độ cao 10.000 feet, thưởng thức cảm giác hào hứng. ????”

 

  1. English: “I’m a firm believer in work-life balance, making time for hobbies like reading, painting, and hiking. ⚖️”

    Vietnamese: “Tôi là người tin vào sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian cho sở thích như đọc sách, vẽ tranh và leo núi. ⚖️”

 

  1. English: “Exploring cultures through languages, I’m fluent in Spanish, French, and Mandarin, connecting with people worldwide. ????”

    Vietnamese: “Khám phá văn hóa thông qua ngôn ngữ, tôi thông thạo tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Quan Thoại, kết nối với mọi người trên khắp thế giới. ????”

 

  1. English: “I find solace in music, with a guitar by my side, strumming melodies that resonate with the depths of my soul. ????”

    Vietnamese: “Tôi tìm thấy an ủi trong âm nhạc, với một cây đàn guitar bên cạnh, vẽ nên những giai điệu lôi cuốn từ đáy tâm hồn của tôi. ????”

 

  1. English: “A firm advocate for environmental conservation, I actively participate in tree-planting drives and eco-friendly initiatives. ????”

    Vietnamese: “Là một người ủng hộ mạnh mẽ cho bảo vệ môi trường, tôi tích cực tham gia các chương trình trồng cây và các sáng kiến thân thiện với môi trường. ????”

 

  1. English: “I’ve conquered my fears, from public speaking to deep-sea diving, proving that courage can overcome any obstacle. ????”

    Vietnamese: “Tôi đã đánh bại nỗi sợ hãi của mình, từ diễn thuyết trước công chúng đến lặn biển sâu, chứng minh rằng lòng dũng cảm có thể vượt qua mọi khó khăn. ????”

 

  1. English: “With a heart full of wanderlust, I’ve embarked on road trips, backpacking adventures, and spontaneous getaways. ????”

    Vietnamese: “Với trái tim đầy mong muốn khám phá, tôi đã bắt đầu các chuyến đi trên đường, những cuộc phiêu lưu đi bộ và những chuyến đi tự spontan đầy thú vị. ????”

 

  1. English: “I value lifelong friendships and have a diverse circle of friends who enrich my life with their unique perspectives. ????”

    Vietnamese: “Tôi trân trọng những mối quan hệ bạn bè suốt đời và có một mạng lưới bạn bè đa dạng mang đến cho cuộc sống của tôi cái nhìn độc đáo của họ. ????”

 

  1. English: “A dog lover, my furry companion is always by my side, teaching me the true meaning of loyalty and unconditional love. ????”

    Vietnamese: “Là người yêu chó, người bạn lông xù luôn bên cạnh tôi, dạy cho tôi ý nghĩa thật sự của lòng trung thành và tình yêu không điều kiện. ????”

 

  1. English: “I’ve dabbled in entrepreneurship, from launching a successful e-commerce store to mentoring aspiring business owners. ????‍????”

    Vietnamese: “Tôi đã thử sức trong lĩnh vực doanh nghiệp, từ việc khởi đầu một cửa hàng thương mại điện tử thành công đến việc hướng dẫn những người muốn trở thành chủ doanh nghiệp. ????‍????”

 

  1. English: “I’m a strong advocate for mental health awareness, sharing my own journey to inspire others to seek help and support. ????”

    Vietnamese: “Tôi là một người ủng hộ mạnh mẽ cho việc nâng cao ý thức về sức khỏe tâm thần, chia sẻ hành trình cá nhân của mình để truyền cảm hứng cho người khác tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ. ????”

 

  1. English: “My love for literature has led me to write novels and poems that explore the complexities of the human experience. ????”

    Vietnamese: “Tình yêu của tôi đối với văn học đã dẫn tôi viết tiểu thuyết và thơ để khám phá sự phức tạp của trải nghiệm con người. ????”

 

  1. English: “I believe in giving back to the community, volunteering at local shelters, and organizing charity events that make a difference. ????”

    Vietnamese: “Tôi tin vào việc trả lại cho cộng đồng, tình nguyện tại các nơi trú ẩn địa phương và tổ chức sự kiện từ thiện tạo ra sự khác biệt. ????”

 

  1. English: “An advocate for gender equality, I’ve worked towards breaking societal stereotypes and empowering women worldwide. ????‍????”

    Vietnamese: “Là một người ủng hộ bình đẳng giới, tôi đã làm việc để phá vỡ các định kiến xã hội và truyền cảm hứng cho phụ nữ trên toàn thế giới. ????‍????”

 

  1. English: “I thrive in creative chaos, from designing websites to crafting unique handmade gifts that tell a story. ????️”

    Vietnamese: “Tôi phát triển trong sự hỗn loạn sáng tạo, từ thiết kế trang web đến chế tạo những món quà thủ công độc đáo kể chuyện. ????️”

 

  1. English: “Nature is my sanctuary, and I find peace in hiking through serene forests and camping beneath a blanket of stars. ⛺”

    Vietnamese: “Thiên nhiên là nơi tĩnh lặng của tôi, và tôi tìm thấy sự bình yên khi leo núi qua rừng rậm yên bình và cắm trại dưới bầu trời đầy sao. ⛺”

 

  1. English: “I’ve experienced the world of entrepreneurship, from startup failures to successful ventures, learning resilience along the way. ????”

    Vietnamese: “Tôi đã trải nghiệm thế giới của doanh nhân, từ thất bại trong khởi nghiệp đến những dự án thành công, học được sự kiên nhẫn trên con đường này. ????”

 

  1. English: “The power of storytelling has always fascinated me, and I’ve authored books that transport readers to different worlds. ????”

    Vietnamese: “Sức mạnh của nghệ thuật kể chuyện luôn làm tôi say mê, và tôi đã viết sách mang độc giả đến với những thế giới khác nhau. ????”

 

  1. English: “I’m a firm believer in the importance of mindfulness, practicing meditation and yoga to find inner peace and balance. ????”

    Vietnamese: “Tôi là người tin vào tầm quan trọng của sự chú ý, thực hành thiền và yoga để tìm thấy bình an và sự cân bằng bên trong. ????”

 

  1. English: “A lifelong learner, I’m always pursuing new skills and knowledge, whether it’s coding, painting, or cooking. ????”

    Vietnamese: “Là người học suốt đời, tôi luôn theo đuổi những kỹ năng và kiến thức mới, cho dù đó là lập trình, vẽ tranh hoặc nấu ăn. ????”

 

  1. English: “I’ve embarked on humanitarian missions, providing aid to underserved communities and witnessing the resilience of the human spirit. ????”

    Vietnamese: “Tôi đã tham gia vào các nhiệm vụ nhân đạo, cung cấp viện trợ cho các cộng đồng bị bỏ rơi và chứng kiến sự kiên cường của tinh thần con người. ????”

 

  1. English: “A tech enthusiast, I’ve developed mobile apps that simplify daily tasks and enhance people’s lives. ????”

    Vietnamese: “Là một người đam mê công nghệ, tôi đã phát triển ứng dụng di động giúp đơn giản hóa các nhiệm vụ hàng ngày và nâng cao cuộc sống của mọi người. ????”

 

  1. English: “I’m passionate about the culinary arts, experimenting with flavors and techniques to create mouthwatering dishes. ????”

    Vietnamese: “Tôi đam mê nghệ thuật ẩm thực, thử nghiệm với hương vị và kỹ thuật để tạo ra những món ăn ngon mê ly. ????”

 

  1. English: “Through my travels, I’ve learned to embrace diversity, celebrating the rich tapestry of cultures that make up our world. ????”

    Vietnamese: “Thông qua những chuyến đi của mình, tôi đã học cách đón nhận sự đa dạng, tôn vinh bức tranh văn hóa phong phú tạo nên thế giới của chúng ta. ????”

 

  1. English: “I’m a believer in the power of giving, supporting charities and nonprofits that make a positive impact in society. ????”

    Vietnamese: “Tôi tin vào sức mạnh của việc cho đi, hỗ trợ các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận tạo ra tác động tích cực trong xã hội. ????”

 

  1. English: “Fitness is my passion, and I’ve competed in marathons and triathlons, pushing my physical limits beyond boundaries. ????‍♂️”

    Vietnamese: “Thể dục là đam mê của tôi, và tôi đã tham gia vào các cuộc chạy marathon và triathlon, đẩy giới hạn thể chất của mình vượt qua ranh giới. ????‍♂️”

 

  1. English: “I’ve delved into the world of fashion, designing clothing that reflects my personal style and creativity. ????”

    Vietnamese: “Tôi đã chiêm nghiệm thế giới thời trang, thiết kế quần áo thể hiện phong cách và sự sáng tạo cá nhân của tôi. ????”

 

  1. English: “A firm believer in sustainability, I’ve adopted eco-friendly practices in my daily life, reducing my carbon footprint. ????”

    Vietnamese: “Tôi là người tin vào bảo vệ môi trường, đã áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày, giảm thiểu lượng khí nhà kính của mình. ????”

 

  1. English: “I cherish moments of stillness, meditating by serene lakes and finding tranquility in the midst of nature’s beauty. ????‍♀️”

    Vietnamese: “Tôi trân trọng những khoảnh khắc yên bình, thiền định bên những hồ nước yên tĩnh và tìm thấy sự yên bình giữa vẻ đẹp của thiên nhiên. ????‍♀️”

 

  1. English: “I’ve ventured into the world of philanthropy, supporting causes that aim to make the world a better place for all. ????”

    Vietnamese: “Tôi đã mạo hiểm vào thế giới của từ thiện, hỗ trợ các nguyên nhân mục tiêu làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người. ????”

Chúng tôi hy vọng rằng bạn đã tìm thấy những cap để tiểu sử tiếng Anh độc đáo và ý nghĩa trong bài viết này. Bằng cách sáng tạo và thể hiện bản thân thông qua từng dòng trạng thái, bạn có thể làm cho hồ sơ của mình trở nên đặc biệt hơn. Hãy bắt đầu áp dụng những ý tưởng này và để mọi người biết thêm về bạn qua cap để tiểu sử tiếng Anh độc đáo của bạn trên Facebook và Instagram!

5/5 - (1 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

101+ Những câu nói yêu bản thân tiếng Anh ý nghĩa, truyền động lực

Khám phá 101+ những câu nói yêu bản thân tiếng Anh đầy ý nghĩa và truyền động lực trong bài viết này. Tìm hiểu cách những lời diễn đạt sâu sắc này có thể truyền cảm hứng và giúp bạn xây dựng tình yêu thương đối với chính bản thân mình. Cùng Hi-Language tham khảo […]

Những đoạn văn tiếng Anh hay về tình yêu giúp tăng kỹ năng đọc hiểu

Khám phá “Những đoạn văn tiếng Anh hay về tình yêu” để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của bạn. Bài viết này tập trung vào những đoạn văn sâu sắc về tình yêu, mang đến trải nghiệm đọc độc đáo và giúp bạn phát triển khả năng tiếng Anh của mình. Cùng Hi-Language tham […]

Ê kíp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng cụ thể

Ê kíp tiếng Anh là gì? Cùng Hi-Language tham khảo để tìm được một từ vựng chính xác nhất với mong muốn của bạn nhé! Ê kíp tiếng Anh là gì? Ê kíp tiếng Anh là: Crew /kru/ (noun) Từ “ê kíp” thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc một đội ngũ […]

Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng

Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? Cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng Hi-Language tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé! Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? “Ướt như chuột lột” là một thành ngữ tiếng Việt được sử dụng để miêu tả […]

40+ Bài văn viết về ngôi nhà mơ ước bằng tiếng Anh (IELTS Band 4 – 8)

Viết về ngôi nhà mơ ước bằng tiếng Anh là một chủ đề rất phổ biến. Để có thêm nhiều ý tưởng hay, từ vựng mới và ngữ pháp đúng chuẩn, hãy tham khảo những bài văn tiếng Anh về ngôi nhà mơ ước mà Hi-Language gợi ý sau đây nhé! Lưu ý khi viết […]