200+ Thành ngữ, những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh ý nghĩa

Khám phá danh sách hơn 200+ thành ngữ và những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh ý nghĩa. Bài viết giới thiệu những thành ngữ về tiền trong tiếng Anh sâu sắc về tiền và cuộc sống, mang đến cho bạn cảm hứng và tri thức mới về tài chính. Cùng Hi-Language tham khảo nhé!

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh giúp nhận ra giá trị đồng tiền

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh giúp nhận ra giá trị đồng tiền
Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh giúp nhận ra giá trị đồng tiền

Khám phá những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh sâu sắc, giúp bạn hiểu rõ hơn về giá trị thực sự của đồng tiền.

  1. Money may not buy happiness, but it can certainly make life more comfortable. (Tiền có thể không mua được hạnh phúc, nhưng nó có thể làm cuộc sống thoải mái hơn.)
  2. Saving money is like earning money twice. (Tiết kiệm tiền giống như kiếm tiền hai lần.)
  3. You realize the value of money when you have to earn every penny yourself. (Bạn nhận ra giá trị của tiền khi phải tự kiếm từng đồng một.)
  4. Money is a tool that can either build or destroy, depending on how you use it. (Tiền là một công cụ có thể xây dựng hoặc phá hủy, tùy thuộc vào cách bạn sử dụng nó.)
  5. The best way to predict the future is to create it, and money plays a crucial role in that. (Cách tốt nhất để dự đoán tương lai là tự tạo ra nó, và tiền đóng một vai trò quan trọng trong việc đó.)
  6. Money can’t buy time, but it can buy experiences that make your time memorable. (Tiền không thể mua thời gian, nhưng nó có thể mua những trải nghiệm làm cho thời gian của bạn đáng nhớ.)
  7. Investing wisely today can lead to financial security tomorrow. (Đầu tư thông minh hôm nay có thể dẫn đến an ninh tài chính trong tương lai.)
  8. Money is a tool to achieve your dreams; use it wisely to turn dreams into reality. (Tiền là một công cụ để thực hiện giấc mơ của bạn; hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan để biến giấc mơ thành hiện thực.)
  9. The value of a dollar is not just in its face, but in the opportunities it can create. (Giá trị của một đô la không chỉ ở mặt giấy, mà còn ở các cơ hội nó có thể tạo ra.)
  10. Money can’t buy love, but it can make life with the ones you love more comfortable. (Tiền không thể mua được tình yêu, nhưng nó có thể làm cuộc sống với những người bạn yêu thương thoải mái hơn.)
  11. Financial freedom is when you no longer work for money; money works for you. (Tự do tài chính là khi bạn không còn làm việc vì tiền; tiền làm việc cho bạn.)
  12. Every penny saved is a step closer to financial independence. (Mỗi xu tiết kiệm là một bước gần hơn đến sự độc lập tài chính.)
  13. Money can buy a house, but it takes love to make it a home. (Tiền có thể mua được một căn nhà, nhưng cần có tình yêu để biến nó thành tổ ấm.)
  14. It’s not the amount of money you have; it’s how you manage it that truly matters. (Không phải số tiền bạn có, mà là cách bạn quản lý nó mới thực sự quan trọng.)
  15. Money can fund your education, but it’s your knowledge that empowers you. (Tiền có thể tài trợ cho việc học của bạn, nhưng là kiến thức của bạn làm bạn mạnh mẽ.)
  16. The real wealth is not in possessions but in the relationships, experiences, and memories you create. (Sự giàu có thực sự không nằm ở tài sản mà ở trong các mối quan hệ, trải nghiệm và ký ức bạn tạo ra.)
  17. Money can provide temporary happiness, but true fulfillment comes from pursuing your passion. (Tiền có thể mang lại hạnh phúc tạm thời, nhưng sự thỏa mãn thực sự đến từ việc theo đuổi đam mê của bạn.)
  18. A budget is not a restriction; it’s a roadmap to financial success. (Một ngân sách không phải là một sự hạn chế; nó là một con đường dẫn đến thành công tài chính.)
  19. Money is like a seed; when invested wisely, it can grow into a prosperous future. (Tiền giống như một hạt giống; khi đầu tư một cách khôn ngoan, nó có thể phát triển thành một tương lai thịnh vượng.)
  20. Financial responsibility is the key to unlocking the doors of financial freedom. (Trách nhiệm tài chính là chìa khóa để mở cửa sự tự do tài chính.)
  21. Don’t chase money; chase your passion, and money will follow. (Đừng theo đuổi tiền; hãy theo đuổi đam mê của bạn, và tiền sẽ đến sau.)
  22. Money is a means to an end, not the end itself. (Tiền là một phương tiện để đạt được mục tiêu, không phải mục tiêu cuối cùng.)
  23. Financial success is not about having more, but about being content with what you have. (Thành công tài chính không phải là về việc có nhiều hơn, mà là về việc hài lòng với những gì bạn có.)
  24. Money can buy you a ticket to travel the world, but it’s the experiences that truly enrich your life. (Tiền có thể mua cho bạn một vé để đi khắp thế giới, nhưng là những trải nghiệm thực sự làm phong phú cuộc sống của bạn.)
  25. Financial security is not just about having a lot of money; it’s about having a plan for your money. (An ninh tài chính không chỉ là về việc có nhiều tiền, mà còn là về việc có kế hoạch cho tiền của bạn.)
  26. Money is a tool that can open doors of opportunity, but it’s your skills and determination that will keep those doors open. (Tiền là một công cụ có thể mở cửa cơ hội, nhưng là kỹ năng và quyết tâm của bạn sẽ giữ cho những cửa này mở.)
  27. The most valuable currency in life is not money; it’s time. (Đồng tiền quý báu nhất trong cuộc sống không phải là tiền bạc; đó là thời gian.)
  28. Money is a magnifying glass; it amplifies your true self. (Tiền là một kính phóng đại; nó làm nổi bật bản thân thật của bạn.)
  29. It’s not how much you make; it’s how much you keep and grow that matters. (Không phải là bạn kiếm được bao nhiêu; mà là bạn tiết kiệm và phát triển nó như thế nào mới quan trọng.)
  30. Money can buy temporary pleasures, but lasting happiness comes from within. (Tiền có thể mua lại những niềm vui tạm thời, nhưng hạnh phúc bền vững đến từ bên trong.)
  31. Your financial health is a reflection of your financial habits. (Sức khỏe tài chính của bạn là sự phản ánh của thói quen tài chính của bạn.)
  32. Money is a powerful tool; use it to create a life you love. (Tiền là một công cụ mạnh mẽ; hãy sử dụng nó để tạo ra cuộc sống bạn yêu thích.)
  33. Success is not measured by the amount of money you have but by the impact you make. (Thành công không được đo bằng số tiền bạn có mà bằng ảnh hưởng bạn tạo ra.)
  34. Financial education is the key to making informed and wise money decisions. (Giáo dục tài chính là chìa khóa để ra những quyết định thông thái về tiền bạc.)
  35. Money can buy things, but it can’t buy character and integrity. (Tiền có thể mua đồ đạc, nhưng không thể mua tính cách và đạo đức.)
  36. In the world of finance, time is your greatest ally or your worst enemy. (Trong thế giới tài chính, thời gian là bạn đồng hành tốt nhất hoặc là kẻ thù tồi tệ nhất.)
  37. Financial stability is the foundation upon which you can build your dreams. (Sự ổn định tài chính là nền tảng mà bạn có thể xây dựng giấc mơ của mình.)
  38. Money can buy you a fancy car, but it can’t buy you the road to success. (Tiền có thể mua cho bạn một chiếc xe hơi sang trọng, nhưng không thể mua cho bạn con đường đến thành công.)
  39. A penny saved today is a dollar earned tomorrow. (Một xu tiết kiệm ngày hôm nay là một đô la kiếm được vào ngày mai.)
  40. The value of money is not in its physical form but in the choices it allows you to make. (Giá trị của tiền không nằm trong hình thức vật lý mà nằm trong những lựa chọn mà nó cho phép bạn thực hiện.)
  41. Money can buy you a good meal, but it can’t buy you a healthy body. (Tiền có thể mua cho bạn bữa ăn ngon, nhưng không thể mua cho bạn một cơ thể khỏe mạnh.)
  42. Financial success is a journey, not a destination. (Thành công tài chính là một hành trình, không phải là điểm đến.)
  43. Money is like a mirror; it reflects your values and priorities. (Tiền giống như một chiếc gương; nó phản ánh những giá trị và ưu tiên của bạn.)
  44. You can’t buy happiness, but you can invest in experiences that bring joy. (Bạn không thể mua hạnh phúc, nhưng bạn có thể đầu tư vào những trải nghiệm mang lại niềm vui.)
  45. Financial success is not about how much you earn but about how much you keep and grow. (Thành công tài chính không phải là về số tiền bạn kiếm được mà là về số tiền bạn tiết kiệm và phát triển.)

> Xem thêm: 80+ Cap 1 chữ tiếng Anh độc đáo, đáng yêu, hài hước

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh, có tiền là có tất cả

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh, có tiền là có tất cả
Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh, có tiền là có tất cả

Tìm hiểu về những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh đầy ý nghĩa về sự quan trọng của tiền bạc trong cuộc sống và cách nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc đời.

  1. Money talks, and it’s often the loudest voice in the room. (Tiền nói lên tất cả, và thường là giọng nói lớn nhất trong phòng.)
  2. Financial security is the key to a peaceful mind. (Bảo đảm tài chính là chìa khóa cho tâm trí yên bình.)
  3. In the world of finance, time is money. (Trong thế giới tài chính, thời gian chính là tiền bạc.)
  4. Money can’t buy happiness, but it can certainly make life more comfortable. (Tiền không thể mua hạnh phúc, nhưng nó chắc chắn làm cuộc sống thoải mái hơn.)
  5. Saving money today means investing in your future. (Tiết kiệm tiền ngày hôm nay là đầu tư cho tương lai của bạn.)
  6. A penny saved is a penny earned. (Một xu được tiết kiệm là một xu được kiếm được.)
  7. Financial success requires careful planning and disciplined spending. (Thành công tài chính đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và việc tiêu dùng có kỷ luật.)
  8. Money is a tool, use it wisely to build a better life. (Tiền bạc là một công cụ, hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.)
  9. Wealth is not about having a lot of money, but about having options and opportunities. (Sự giàu có không phải là có nhiều tiền bạc, mà là có sự lựa chọn và cơ hội.)
  10. Financial independence is the ultimate goal for many. (Độc lập tài chính là mục tiêu cuối cùng của nhiều người.)
  11. Money can open doors, but it’s your skills and character that keep them open. (Tiền có thể mở cửa, nhưng kỹ năng và đạo đức của bạn mới duy trì cửa đó mở.)
  12. Don’t let money be your master; make it your servant. (Đừng để tiền làm chủ bạn; hãy biến nó thành tớ của bạn.)
  13. The best investment you can make is in yourself. (Đầu tư tốt nhất bạn có thể làm là đầu tư vào bản thân.)
  14. Financial literacy is the key to making informed money decisions. (Kiến thức tài chính là chìa khóa để ra quyết định về tiền một cách thông thái.)
  15. Money is like a seed; plant it wisely, and it will grow. (Tiền bạc giống như một hạt giống; hãy trồng nó một cách khôn ngoan, nó sẽ phát triển.)
  16. Being broke is temporary; being poor is a state of mind. (Việc thiếu tiền là tạm thời; việc nghèo là một tâm trạng.)
  17. Financial freedom means having the power to live life on your terms. (Tự do tài chính có nghĩa là có sức mạnh sống cuộc sống theo cách của bạn.)
  18. Wealth is the ability to fully experience life. (Sự giàu có là khả năng trải nghiệm đầy đủ cuộc sống.)
  19. Money is the bridge between dreams and reality. (Tiền là cây cầu nối giữa ước mơ và hiện thực.)
  20. The pursuit of wealth should never compromise your integrity. (Sự theo đuổi của giàu có không bao giờ nên đánh đổi đạo đức của bạn.)
  21. Don’t count your money; make your money count. (Đừng đếm tiền của bạn; hãy làm cho tiền của bạn trở nên quan trọng.)
  22. Money is a great servant but a terrible master. (Tiền bạc là một người hầu tốt nhưng là một bậc thầy tồi tệ.)
  23. Financial success is the result of discipline and consistency, not luck. (Thành công tài chính là kết quả của kỷ luật và kiên nhẫn, không phải may mắn.)
  24. It’s not how much you make, but how much you keep that matters. (Quan trọng không phải là bạn kiếm được bao nhiêu, mà là bạn giữ lại được bao nhiêu.)
  25. Money can’t solve all your problems, but it can certainly ease your worries. (Tiền không thể giải quyết tất cả vấn đề của bạn, nhưng nó chắc chắn có thể giảm đi sự lo lắng của bạn.)
  26. Financial stability is the foundation for a happy life. (Sự ổn định tài chính là nền tảng cho cuộc sống hạnh phúc.)
  27. The best way to predict the future is to create it, and money can help you do that. (Cách tốt nhất để dự đoán tương lai là tạo ra nó, và tiền bạc có thể giúp bạn làm điều đó.)
  28. Money doesn’t discriminate; it’s how you earn and use it that matters. (Tiền không phân biệt đối tượng; cách bạn kiếm và sử dụng nó mới quan trọng.)
  29. Financial education is an investment in yourself that pays the best interest. (Giáo dục tài chính là một đầu tư vào bản thân bạn, trả lãi suất tốt nhất.)
  30. True wealth is measured in the quality of life, not the quantity of possessions. (Sự giàu có thực sự được đo lường bằng chất lượng cuộc sống, không phải là số lượng tài sản.)
  31. Money is a means to an end, not the end itself. (Tiền là một phương tiện để đạt được mục tiêu, không phải mục tiêu cuối cùng.)
  32. Financial success is a journey, not a destination. (Thành công tài chính là một hành trình, không phải là điểm đến.)
  33. Wealth is the ability to give back and make a positive impact. (Sự giàu có là khả năng trả lại và tạo ra tác động tích cực.)
  34. Money doesn’t guarantee happiness, but it does offer choices. (Tiền không đảm bảo hạnh phúc, nhưng nó mang lại sự lựa chọn.)
  35. The best investment you can make is in your own knowledge and skills. (Đầu tư tốt nhất bạn có thể làm là đầu tư vào kiến thức và kỹ năng của chính mình.)
  36. Financial success is not about the amount you earn, but how you manage it. (Thành công tài chính không phải là về số tiền bạn kiếm, mà là cách bạn quản lý nó.)
  37. Money is a tool that amplifies your character; it doesn’t change it. (Tiền bạc là một công cụ làm nổi bật đạo đức của bạn; nó không thay đổi nó.)
  38. Wealth is created by making smart choices over time, not by chance. (Sự giàu có được tạo ra bằng cách thực hiện những lựa chọn thông minh qua thời gian, không phải bằng cơ hội.)
  39. Financial success is not a sprint; it’s a marathon. (Thành công tài chính không phải là một cuộc chạy nhanh; đó là một cuộc đua dài.)
  40. Money is like a mirror; it reflects your values and priorities. (Tiền giống như một chiếc gương; nó phản ánh giá trị và ưu tiên của bạn.)
  41. Financial freedom is having the ability to say “yes” to opportunities without worrying about money. (Tự do tài chính là có khả năng nói “có” với cơ hội mà không phải lo lắng về tiền bạc.)
  42. The most powerful currency in the world is not money, but trust. (Loại tiền mạnh nhất trên thế giới không phải là tiền bạc, mà là sự tin tưởng.)
  43. Money is a tool for creating the life you desire. (Tiền bạc là một công cụ để tạo ra cuộc sống bạn mong muốn.)
  44. Financial success is not about keeping up with others, but staying true to yourself. (Thành công tài chính không phải là theo kịp người khác, mà là duy trì lòng chân thành với bản thân.)
  45. Money is just one aspect of a rich and fulfilling life; don’t forget the others. (Tiền chỉ là một khía cạnh của cuộc sống giàu có và đáng sống; đừng quên điều khác.)

> Xem thêm: 10 Đoạn văn tiếng Anh có phiên âm giúp luyện phát âm chuẩn

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh – tiền không mua được hạnh phúc

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh - tiền không mua được hạnh phúc
Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh – tiền không mua được hạnh phúc

Không phải lúc nào tiền cũng là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc. Khám phá những những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh sâu sắc về cân nhắc giữa tiền bạc và niềm hạnh phúc thực sự.

  1. “Money can buy you a bed, but not a good night’s sleep.”

(Tiền có thể mua được chiếc giường, nhưng không mua được giấc ngủ ngon.)

  1. “Having money doesn’t make you happy, but it sure does help.”

(Có tiền không làm bạn hạnh phúc, nhưng nó chắc chắn giúp ích.)

  1. “Money may not buy happiness, but it can buy experiences that lead to happiness.”

(Tiền có thể không mua được hạnh phúc, nhưng nó có thể mua được những trải nghiệm dẫn đến hạnh phúc.)

  1. “It’s not about having a lot of money; it’s about having the freedom money can provide.”

(Không phải là có nhiều tiền, mà là có sự tự do mà tiền có thể mang lại.)

  1. “Money can’t buy love, but it can make love more comfortable.”

(Tiền không thể mua được tình yêu, nhưng nó có thể làm cho tình yêu trở nên thoải mái hơn.)

  1. “The best things in life are free, but the second best things are very expensive.”

(Những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí, nhưng những điều thứ hai tốn rất nhiều tiền.)

  1. “Money is like a double-edged sword; it can cut both ways.”

(Tiền giống như một thanh gươm hai lưỡi, nó có thể cắt cả hai hướng.)

  1. “The lack of money is the root of all evil.”

(Sự thiếu tiền bạc là nguồn gốc của tất cả tội ác.)

  1. “Money can’t buy time, but it can buy experiences that make your time memorable.”

(Tiền không thể mua thời gian, nhưng nó có thể mua những trải nghiệm làm cho thời gian của bạn đáng nhớ.)

  1. “It’s not the amount of money you have, but how you use it that matters.”

(Không phải số tiền bạn có, mà là cách bạn sử dụng nó.)

  1. “Money is a tool, not a goal.”

(Tiền là một công cụ, không phải là mục tiêu.)

  1. “Happiness is not found in the richness of your wallet, but in the richness of your heart.”

(Hạnh phúc không nằm trong sự giàu có của bóp tiền, mà nằm trong sự giàu có của trái tim bạn.)

  1. “Money can buy things, but it can’t buy fulfillment.”

(Tiền có thể mua đồ đạc, nhưng nó không thể mua được sự thỏa mãn.)

  1. “The more you chase money, the less you see the beauty in life.”

(Càng theo đuổi tiền bạc, bạn càng ít thấy sự đẹp đẽ trong cuộc sống.)

  1. “True wealth is measured in moments, not money.”

(Sự giàu có thực sự được đo lường bằng những khoảnh khắc, không phải bằng tiền bạc.)

  1. “Money can buy you a fancy car, but not the road to happiness.”

(Tiền có thể mua cho bạn một chiếc xe hơi sang trọng, nhưng không mua được con đường đến hạnh phúc.)

  1. “Life is a balance between making money and making memories.”

(Cuộc sống là sự cân bằng giữa kiếm tiền và tạo dấu ấn.)

  1. “The best investment you can make is in yourself.”

(Đầu tư tốt nhất bạn có thể làm là đầu tư vào bản thân.)

  1. “Money can buy a house, but it takes love to make it a home.”

(Tiền có thể mua một căn nhà, nhưng cần tình yêu để biến nó thành ngôi nhà.)

  1. “Wealth is not about how much you have, but how much you appreciate what you have.”

(Sự giàu có không phải là về số lượng bạn có, mà là về sự đánh giá của bạn đối với những gì bạn đang có.)

  1. “Money can’t heal a broken heart, but it can provide the resources to find happiness again.”

(Tiền không thể chữa lành một trái tim tan vỡ, nhưng nó có thể cung cấp các tài nguyên để tìm lại hạnh phúc.)

  1. “A rich life is one filled with purpose, not just possessions.”

(Cuộc sống giàu có là cuộc sống đầy ý nghĩa, không chỉ là sở hữu.)

  1. “Money can open doors, but it’s up to you to decide which ones to walk through.”

(Tiền có thể mở cửa, nhưng tùy bạn quyết định đi qua cửa nào.)

  1. “The most valuable things in life are not things.”

(Những điều quý báu nhất trong cuộc sống không phải là vật chất.)

  1. “Don’t work for money; make money work for you.”

(Đừng làm việc vì tiền; hãy để tiền làm việc cho bạn.)

  1. “Money can buy you a ticket to a great adventure, but it’s the journey that truly enriches your soul.”

(Tiền có thể mua vé vào một cuộc phiêu lưu tuyệt vời, nhưng thật sự là hành trình làm giàu tâm hồn của bạn.)

  1. “Your happiness should never depend on your bank account balance.”

(Hạnh phúc của bạn không bao giờ nên phụ thuộc vào số dư tài khoản ngân hàng của bạn.)

  1. “Money can buy you temporary pleasure, but lasting joy comes from within.”

(Tiền có thể mua được niềm vui tạm thời, nhưng niềm hạnh phúc bền vững đến từ bên trong.)

  1. “The richest people are those who have meaningful relationships and experiences.”

(Những người giàu nhất là những người có mối quan hệ và trải nghiệm ý nghĩa.)

  1. “Money can provide comfort, but it can’t buy contentment.”

(Tiền có thể mang lại sự thoải mái, nhưng nó không thể mua sự hài lòng.)

  1. “The pursuit of wealth should never come at the expense of your well-being.”

(Sự theo đuổi của sự giàu có không bao giờ nên điều này làm tổn thương sức khỏe của bạn.)

  1. “Money can buy you a lavish meal, but not a hearty appetite.”

(Tiền có thể mua cho bạn một bữa ăn xa hoa, nhưng không mua được một sự ngon miệng thật sự.)

  1. “The value of money is not in its possession but in its purpose.”

(Giá trị của tiền không phải là ở việc sở hữu nó mà ở trong mục đích của nó.)

  1. “Money is a tool to achieve your dreams, not the dream itself.”

(Tiền là một công cụ để thực hiện giấc mơ của bạn, không phải là giấc mơ chính.)

  1. “While money can buy you a fancy wardrobe, it can’t buy you style.”

(Mặc dù tiền có thể mua cho bạn một tủ quần áo sang trọng, nhưng nó không thể mua cho bạn phong cách.)

  1. “The most precious things in life can’t be bought with money, like love, laughter, and memories.”

(Những điều quý báu nhất trong cuộc sống không thể mua bằng tiền, như tình yêu, tiếng cười và kỷ niệm.)

  1. “Money is a tool for making choices, not the choice itself.”

(Tiền là một công cụ để lựa chọn, không phải là lựa chọn chính.)

  1. “True wealth is having the time and freedom to pursue your passions.”

(Sự giàu có thực sự là có thời gian và tự do để theo đuổi đam mê của bạn.)

  1. “Money can’t buy you integrity, but it can reveal your true character.”

(Tiền không thể mua được lòng liêm chính, nhưng nó có thể tiết lộ bản chất thực sự của bạn.)

  1. “A rich life is one filled with love, laughter, and the pursuit of meaningful goals.”

(Cuộc sống giàu có là cuộc sống đầy tình yêu, tiếng cười và sự theo đuổi của những mục tiêu ý nghĩa.)

  1. “Money can buy you a fancy vacation, but not the ability to appreciate it.”

(Tiền có thể mua cho bạn một kỳ nghỉ xa hoa, nhưng không mua được khả năng để trân trọng nó.)

  1. “The most valuable currency in life is not money; it’s time.”

(Đơn vị tiền tệ quý báu nhất trong cuộc sống không phải là tiền bạc; đó là thời gian.)

  1. “Money can buy you status, but it can’t buy you respect.”

(Tiền có thể mua cho bạn vị trí, nhưng nó không thể mua được sự tôn trọng.)

  1. “The true measure of wealth is the impact you have on others and the world.”

(Thước đo thực sự của sự giàu có là tác động mà bạn đem lại cho người khác và thế giới.)

  1. “Money can buy you possessions, but it can’t buy you a meaningful legacy.”

(Tiền có thể mua cho bạn các vật thể, nhưng nó không thể mua cho bạn một di sản ý nghĩa.)

> Xem thêm: 100+ Câu tiếng Anh giao tiếp đầu đời cho trẻ thông dụng, đơn giản

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh truyền cảm hứng cho bạn

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh truyền cảm hứng cho bạn
Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh truyền cảm hứng cho bạn

Đọc những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn đạt được sự cảm hứng và động viên cần thiết để tạo nên sự thành công trong tài chính của bạn.

  1. “Money is not the root of all evil; it’s the love of money that corrupts.”

(Tiền không phải là nguyên nhân của mọi tội ác; đó là sự tham lam đối với tiền mới gây hại.)

  1. “Financial freedom is the ability to live life on your terms, without being a slave to money.”

(Tự do tài chính là khả năng sống cuộc đời theo cách của bạn, không phải là tôi tớ của tiền bạc.)

  1. “Invest in yourself; it’s the best investment you can make.”

(Hãy đầu tư vào bản thân; đó là đầu tư tốt nhất bạn có thể thực hiện.)

  1. “Money can’t buy happiness, but it can make the journey more comfortable.”

(Tiền không thể mua được hạnh phúc, nhưng nó có thể làm cuộc hành trình trở nên dễ chịu hơn.)

  1. “Saving a little today can lead to a lot tomorrow.”

(Tiết kiệm một chút hôm nay có thể dẫn đến một khoản lớn vào ngày mai.)

  1. “Financial success is a marathon, not a sprint.”

(Thành công tài chính là một cuộc đua marathon, không phải là chạy nhanh 100m.)

  1. “Don’t work for money; make money work for you.”

(Đừng làm việc vì tiền; hãy để tiền làm việc cho bạn.)

  1. “The best time to start investing was yesterday; the second-best time is today.”

(Thời điểm tốt nhất để bắt đầu đầu tư là ngày hôm qua; thời điểm thứ hai tốt nhất là hôm nay.)

  1. “Financial education is the key to unlocking your financial potential.”

(Giáo dục tài chính là chìa khóa mở cửa tiềm năng tài chính của bạn.)

  1. “A budget is telling your money where to go instead of wondering where it went.”

(Ngân sách là chỉ đường cho tiền của bạn đi đâu thay vì tự hỏi tiền đã đi đâu.)

  1. “The path to wealth is paved with discipline and patience.”

(Con đường đến giàu có được lát đá bằng sự kỷ luật và kiên nhẫn.)

  1. “Money is a tool; don’t let it become your master.”

(Tiền là một công cụ; đừng để nó trở thành ông chủ của bạn.)

  1. “Wealth is the ability to fully experience life.”

(Sự giàu có là khả năng trải nghiệm cuộc sống một cách đầy đủ.)

  1. “Financial security is a gift you give to yourself.”

(An ninh tài chính là món quà bạn tặng cho chính mình.)

  1. “The only bad time to invest is never.”

(Thời điểm duy nhất không nên đầu tư là không bao giờ.)

  1. “Live below your means and invest the difference.”

(Sống dưới mức thu nhập của bạn và đầu tư phần còn lại.)

  1. “Financial independence is the new rich.”

(Độc lập tài chính là sự giàu có mới.)

  1. “Success is walking from failure to failure with no loss of enthusiasm.”

(Thành công là bước từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi sự nhiệt huyết.)

  1. “The stock market is filled with opportunities for those who dare to seek them.”

(Thị trường chứng khoán tràn ngập cơ hội cho những người dám tìm kiếm chúng.)

  1. “Compound interest is the eighth wonder of the world. He who understands it, earns it; he who doesn’t, pays it.”

(Lãi kép là kỳ quan thứ tám của thế giới. Người hiểu nó, kiếm được nó; người không hiểu, phải trả nó.)

  1. “Financial success is not about the destination; it’s about the journey.”

(Thành công tài chính không phải về đích đến; nó về cuộc hành trình.)

  1. “Money is like a seed; if you invest it wisely, it will grow.”

(Tiền giống như một hạt giống; nếu bạn đầu tư nó một cách khôn ngoan, nó sẽ phát triển.)

  1. “Don’t save what is left after spending, but spend what is left after saving.”

(Đừng tiết kiệm những gì còn lại sau khi tiêu, mà hãy tiêu những gì còn lại sau khi tiết kiệm.)

  1. “Financial success is not about having a lot; it’s about making the most of what you have.”

(Thành công tài chính không phải là có nhiều, mà là tận dụng tối đa những gì bạn có.)

  1. “Your financial future is determined by what you do today, not tomorrow.”

(Tương lai tài chính của bạn được xác định bởi những gì bạn làm hôm nay, không phải ngày mai.)

  1. “The best investment you can make is in yourself.”

(Đầu tư tốt nhất bạn có thể thực hiện là vào bản thân mình.)

  1. “Money is a tool to achieve your dreams; don’t let it be the reason you can’t.”

(Tiền là một công cụ để đạt được giấc mơ của bạn; đừng để nó là lý do bạn không thể.)

  1. “Financial security is the foundation upon which you can build your dreams.”

(An ninh tài chính là nền tảng để bạn xây dựng giấc mơ của mình.)

  1. “The road to financial success is paved with good financial habits.”

(Con đường đến thành công tài chính được lát đá bằng các thói quen tài chính tốt.)

  1. “Money is not the goal; it’s the means to achieve your goals.”

(Tiền không phải là mục tiêu; nó là công cụ để đạt được mục tiêu của bạn.)

  1. “Financial independence is having the freedom to choose how you spend your time.”

(Độc lập tài chính là có tự do lựa chọn cách bạn sử dụng thời gian của mình.)

  1. “Financial success is not about luck; it’s about making informed choices.”

(Thành công tài chính không phải là về may mắn; nó về việc bạn đưa ra các quyết định có thông tin.)

  1. “A penny saved is a penny earned.”

(Mỗi đồng tiền tiết kiệm là một đồng tiền kiếm được.)

  1. “Money is a renewable resource; time is not.”

(Tiền là nguồn tài nguyên tái tạo; thời gian thì không.)

  1. “The biggest risk is not taking any risk. In a world that’s changing quickly, the only strategy that is guaranteed to fail is not taking risks.”

(Rủi ro lớn nhất là không mạo hiểm. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, chiến lược duy nhất đảm bảo thất bại là không mạo hiểm.)

  1. “Financial freedom is not about having more; it’s about needing less.”

(Tự do tài chính không phải là về việc có nhiều hơn; nó là về việc cần ít hơn.)

  1. “Money is a tool to create the life you desire.”

(Tiền là một công cụ để tạo ra cuộc sống bạn mong muốn.)

  1. “The more you learn, the more you earn.”

(Càng học nhiều, bạn càng kiếm được nhiều.)

  1. “Financial success is not about how much you make; it’s about how much you keep.”

(Thành công tài chính không phải là về số tiền bạn kiếm được; nó là về số tiền bạn giữ lại.)

  1. “The best time to plant a tree was 20 years ago. The second-best time is now.”

(Thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước. Thời điểm thứ hai tốt nhất là bây giờ.)

  1. “Your financial success is a reflection of your financial habits.”

(Thành công tài chính của bạn là sự phản ánh của các thói quen tài chính của bạn.)

  1. “Money is like a mirror; it reflects who you are.”

(Tiền giống như một tấm gương; nó phản ánh ai bạn là.)

  1. “Financial security is not a destination; it’s a journey.”

(An ninh tài chính không phải là đích đến; nó là một cuộc hành trình.)

  1. “Your financial situation today is the result of your past decisions. Your financial future will be determined by your present choices.”

(Tình hình tài chính của bạn ngày hôm nay là kết quả của những quyết định trong quá khứ. Tương lai tài chính của bạn sẽ được xác định bởi những lựa chọn hiện tại.)

  1. “Financial success is not about comparing yourself to others; it’s about achieving your own goals.”

(Thành công tài chính không phải là so sánh với người khác; nó là về việc đạt được mục tiêu của riêng bạn.)

> Xem thêm: 210+ Những câu joke tiếng Anh hài hước, vui nhộn để troll bạn bè

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh hài hước

Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh hài hước
Những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh hài hước

Thư giãn với những lời nói vui vẻ về tiền và cuộc sống tài chính. Cười đùa và học hỏi từ những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh hài hước.

  1. Money talks, but all mine ever says is goodbye. (Tiền nói chuyện, nhưng tiền của tôi thì chỉ biết nói lời chia tay.)
  2. I’m not saying I’m obsessed with money, but I did name my dog ‘Cash’. (Tôi không nói rằng tôi ám ảnh với tiền, nhưng tôi đã đặt tên cho chó của mình là ‘Cash’.”)
  3. I asked the bank for a loan, and they offered me a pen. Guess I’ll start writing my financial future. (Tôi xin vay tiền ngân hàng, và họ đưa tôi một cây bút. Đoán xem, tôi sẽ bắt đầu viết tương lai tài chính của mình.)
  4. If money grew on trees, I’d be planting a forest right now. (Nếu tiền mọc trên cây, tôi sẽ đang trồng một khu rừng ngay bây giờ.)
  5. I’m not cheap; I’m just on a strict ‘saving for retirement’ budget. (Tôi không keo kiệt; tôi chỉ đang tuân thủ một ngân sách nghiêm ngặt để tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu.)
  6. I bought a lottery ticket because I wanted to invest in my dreams, one dollar at a time. (Tôi mua một vé xổ số vì tôi muốn đầu tư vào giấc mơ của mình, từng đô la một.)
  7. Money can’t buy happiness, but it can buy a yacht big enough to sail right up to it. (Tiền không thể mua hạnh phúc, nhưng nó có thể mua được một con du thuyền đủ lớn để đến gần nó.)
  8. I’m not broke; I’m just between blessings. (Tôi không phá sản; tôi chỉ đang chờ đợi những phúc lành tiếp theo.)
  9. I used to be a people person until I realized people are expensive. (Tôi từng là người hòa đồng cho đến khi nhận ra rằng con người đắt đỏ.)
  10. I have enough money to last me the rest of my life unless I buy something. (Tôi có đủ tiền để sống suốt đời trừ khi tôi mua cái gì đó.)
  11. My wallet is like an onion; when I open it, it makes me cry. (Ví của tôi giống như một củ hành tây; khi tôi mở nó ra, nó khiến tôi khóc.)
  12. I’d like to live as a poor man with lots of money. – Pablo Picasso (Tôi muốn sống như một người nghèo có rất nhiều tiền. – Pablo Picasso)
  13. The quickest way to double your money is to fold it in half and put it back in your pocket. (Cách nhanh nhất để gấp đôi số tiền của bạn là gấp nó đôi và đặt lại trong túi áo.)
  14. I’m not sure if I’m rich because I have money or if I have money because I’m rich. (Tôi không biết liệu tôi giàu có vì tôi có tiền hay tôi có tiền vì tôi giàu có.)
  15. The only exercise I get is running out of money. (Bài tập duy nhất tôi thực hiện là chạy ra khỏi tiền.)
  16. I told my wife she was drawing her eyebrows too high. She looked surprised. (Tôi nói với vợ rằng cô vẽ lông mày quá cao. Cô trông ngạc nhiên.)
  17. I don’t mind going to work, but that eight-hour wait to get back home is a killer. (Tôi không ngại đi làm, nhưng thời gian chờ tám giờ để trở về nhà thực sự là một ác mộng.)
  18. I don’t need a hair stylist; my pillow gives me a new hairstyle every morning. (Tôi không cần thợ làm tóc; gối của tôi đưa cho tôi một kiểu tóc mới mỗi sáng.)
  19. The early bird might get the worm, but the second mouse gets the cheese. (Con chim sớm có thể bắt được con sâu, nhưng con chuột thứ hai mới có pho mát.)
  20. I’m on a seafood diet. I see food, and I eat it. (Tôi đang ăn kiêng hải sản. Tôi nhìn thấy thức ăn và tôi ăn nó.)
  21. I’m so old that when I order a three-minute egg, they ask for the money up front. (Tôi già đến mức khi tôi đặt một quả trứng ba phút, họ yêu cầu tiền trước.)
  22. I used to play piano by ear, but now I use my hands. (Tôi từng chơi piano bằng tai, nhưng bây giờ tôi dùng tay.)
  23. I told my computer I needed a break, and now it won’t stop sending me Kit-Kat bars. (Tôi nói với máy tính rằng tôi cần nghỉ ngơi, và giờ nó không ngừng gửi cho tôi thanh Kit-Kat.)
  24. My boss wanted me to start our morning meetings at 8:00 AM, but I’m not awake until at least 10:00 AM, so we compromised and now we start at 10:00 AM. (Sếp của tôi muốn tôi bắt đầu cuộc họp sáng lúc 8:00 AM, nhưng tôi không tỉnh táo cho đến ít nhất là 10:00 AM, vì vậy chúng tôi đã thỏa thuận và bây giờ chúng tôi bắt đầu vào lúc 10:00 AM.)
  25. I told my wife she’s drawing her eyebrows too high. She looked surprised. (Tôi nói với vợ rằng cô vẽ lông mày quá cao. Cô trông ngạc nhiên.)
  26. I don’t need a hairstylist; my pillow gives me a new hairstyle every morning. (Tôi không cần thợ làm tóc; gối của tôi đưa cho tôi một kiểu tóc mới mỗi sáng.)
  27. My bank account looks like I’m not sure whether I’m making a phone call or trying to solve a math problem. (Tài khoản ngân hàng của tôi trông giống như tôi không biết liệu tôi đang gọi điện thoại hay cố gắng giải một bài toán toán học.)
  28. I tried to save money by making my own coffee, but now I own a $2,000 espresso machine. (Tôi cố tiết kiệm tiền bằng cách tự pha cà phê, nhưng giờ tôi sở hữu một máy pha cà phê Espresso 2,000 đô la.)
  29. I asked the ATM for a joke, and it gave me my balance. (Tôi hỏi máy ATM đòi một câu chuyện cười, và nó cho tôi biết số dư của tôi.)
  30. I’m so broke that I can’t even afford to pay attention. (Tôi quá nghèo đến nỗi không thể trả tiền để chú ý.)
  31. My wallet is like an onion. When I open it, I cry. (Ví của tôi giống như một củ hành tây. Khi tôi mở nó, tôi khóc.)
  32. I’m not saying I’m cheap, but I’m the type of person who washes and reuses paper towels. (Tôi không nói rằng tôi keo kiệt, nhưng tôi là người loại giặt và tái sử dụng khăn giấy.)
  33. I’m not broke; I’m just pre-rich. (Tôi không phá sản; tôi chỉ là trước khi giàu có.)
  34. I’m so good at saving money that I can do it in my sleep. Literally, I wake up with less money. (Tôi giỏi đến nỗi có thể tiết kiệm tiền trong giấc ngủ. Thực sự, tôi thức dậy với ít tiền hơn.)
  35. I’m not rich enough to buy cheap things. (Tôi không giàu đủ để mua đồ rẻ.)

> Xem thêm: 250+ Cap hay bằng tiếng anh về tình yêu ngắn gọn, ngọt ngào, lãng mạn

Thành ngữ về tiền trong tiếng Anh

Thành ngữ về tiền trong tiếng Anh
Thành ngữ về tiền trong tiếng Anh

Tìm hiểu về các thành ngữ về tiền trong tiếng Anh. Điều này sẽ giúp bạn nắm vững ngôn ngữ và hiểu rõ hơn về tài chính trong văn hóa ngôn ngữ này.

  1. Money doesn’t grow on tree

 

→ đừng nên sử dụng tiền một cách phung phí vì chúng không phải tự nhiên mà có.

 

Ex: 

– Mum, I’d like a new bike. (Mẹ ơi, con thích có một chiếc xe đạp mới)

– I’ll have to think about it – money doesn’t grow on trees, you know! (Để mẹ nghĩ đã. Con hiểu mà, tiền không có sẵn đâu.)

 

  1. Money is no object

 

→ tiền không thành vấn đề, ý nói ai đó có nhiều tiền và họ có thể có/làm những gì họ thích, tiêu xài xả láng.

 

Ex: Jenny travels around the world as if money were no object. (Jenny đi du lịch vòng quanh thế giới như thể tiền bạc chẳng là vấn đề gì với cô ấy.)

 

  1. Money talks

 

→ có tiền có quyền, ý nói người nào có tiền sẽ có quyền lực và sức ảnh hưởng hơn những người khác.

 

Ex: Money talks in today’s harsh economic climate. (Trong tình hình kinh tế căng thẳng hiện nay thì ai có tiền kẻ đó có quyền.)

 

  1. Have money to burn

 

→ ý nói ai đó có nhiều tiền đến nỗi không thèm quan tâm đến việc chi tiêu của mình, tiêu nhiều tiền vào những thứ không cần thiết.

 

Ex: I don’t know what her job is but she certainly seems to have money to burn. (Tôi không biết cô ta làm nghề gì nhưng có vẻ như cô ta có rất nhiều tiền để tiêu xài.)

 

  1. Throw (one’s) money around

 

→ (informal) ám chỉ việc tiêu tiền phung phí và bất cẩn vào những thứ không cần thiết.

 

Ex: We have to pay lots of bills honey. Please don’t throw your money around. (Anh yêu, chúng ta phải thanh toán rất nhiều hóa đơn. Anh đừng phung phí tiền vào những thứ không cần thiết nữa.)

 

  1. Time is money

 

→ thời gian là vàng bạc, ý nhấn mạnh thời gian vô cùng quý giá, bạn có thể sử dụng nó để kiếm tiền, do đó không nên lãng phí thời gian.

 

Ex: Remember that time is money! (Hãy nhớ kỹ thời gian chính là vàng bạc!)

 

  1. Spend money like water

 

→ tiêu tiền như nước, ý nói sử dụng tiền bạc một cách phung phí, thừa thãi quá mức.

 

Ex: I can’t stand you anymore. You spend money like water. (Anh không chịu nổi em nữa. Em tiêu tiền như nước vậy.)

 

  1. A penny saved is a penny earned

 

→ “một xu tiết kiệm cũng chính là một xu làm ra”, câu này khuyên bạn không nên tiêu xài hoang phí.

 

Ex: 

– A: Why do you bring your lunch to work with you instead of buying it at a cafe? (Sao cậu lại mang cơm đi làm mà không mua ngoài tiệm?)

– B: I’m trying to save money and a penny saved is a penny earned! (Tớ đang cố gắng tiết kiệm tiền, một xu tiết kiệm cũng là một xu làm ra mà).

 

  1. The best things in life are free

 

→ tiền bạc không phải là tất cả, khuyên chúng ta đừng đặt những thứ mua được bằng tiền lên trên gia đình, bạn bè hay sức khỏe. Vì sau cùng, những thứ miễn phí đó không có tiền nào mua được.

 

Ex: My favourite thing in life is going for a walk in the park with my family – The best things in life are free! (Tôi rất thích đi dạo trong công viên với gia đình – Những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống không thể mua được bằng tiền!).

 

  1. Save/keep money for a rainy day

→ câu này muốn nói để dành tiền bạc, của cải cho tương lai hay những lúc gặp khó khăn; ‘làm ngày nắng, để dành ngày mưa’.

 

Ex: Every month, I transfer part of my salary into a savings account. I think it’s important to save for a rainy day. (Hàng tháng, tôi chuyển một phần lương sang tài khoản tiết kiệm. Tôi nghĩ dành dụm cho tương lai là điều rất quan trọng.)

 

  1. A fool and his money are soon parted

 

→ ý chỉ người khờ dại thường tiêu tiền hoang phí mà không suy nghĩ thấu đáo (tiền đội nón ra đi).

 

Ex: 

– A: I can’t believe Dave spent all his money on a new car! (Tôi không thể tin nổi là Dave lại nướng hết tiền của anh ta vào chiếc xe mới!)

– B: Well, a fool and his money are soon parted! (Ồ, kẻ ngốc thường tiêu sạch tiền nhanh thôi!)

 

  1. Early to bed and early to rise (makes a man healthy, wealthy, and wise)

 

→ nói để nhấn mạnh rằng nếu bạn giữ thói quen đi ngủ sớm và thức dậy sớm, ngủ đủ giấc thì sẽ có một cuộc sống thành công, sức khỏe, tiền tài và trí tuệ.

 

Ex: 

– A: How have you been so successful in your career? (Làm thế nào mà anh có được sự nghiệp thành công rực rỡ như vậy?)

– B: I get up early every morning. You know what they say “Early to bed, early to rise…” (Sáng nào tôi cũng dậy sớm. Anh biết đấy, người ta nói “Early to bed, early to rise…”).

 

  1. Look like a million dollars/bucks

 

→ ‘trông như cả triệu đô-la’ – một lời khen vì bạn rất hấp dẫn hoặc đang trong trạng thái rất khỏe mạnh.

 

Ex: The beauty regularly updates her Instagram account with photos that show her looking like a million bucks in all kinds of apparel.

 

  1. Born with a silver spoon in your mouth

 

→ ‘bé nứt mắt đã ăn cháo bằng thìa bạc’ – có vị trí xã hội cao và giàu có ngay từ khi sinh ra, thường chỉ các cậu ấm cô chiêu, sinh ra trong gia đình có điều kiện/không có gì ngoài điều kiện.

 

Ex: John doesn’t know what it’s like to be poor. He was born with a silver spoon in his mouth. (John không biết nghèo là như thế nào. Anh ấy sướng từ trong trứng sướng ra.)

 

  1. Cost (someone) an arm and a leg

 

→ chỉ sự đắt đỏ, “đắt cắt cổ”, mang ý nghĩa là một thứ gì đó tốn rất nhiều tiền của bạn.

 

Ex: The repair work cost an arm and a leg. (Công việc sửa chữa tốn rất nhiều tiền.)

 

Cost (someone) an arm and a leg – Thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc 

 

  1. Shell out money/ to fork over money

 

→ miêu tả việc chi tiền/ mua thứ gì vô cùng đắt đỏ. 

 

Ex: He had to fork over a lot of money for traffic fines last week. (Tuần trước anh ấy đã phải tốn rất nhiều tiền vì bị phạt giao thông.)

 

  1. Pay through the nose

 

→ “trả bằng mũi” – dùng để nói khi bạn phải trả một khoản chi phí cắt cổ.

 

Ex: They paid through the nose to get the car fixed. (Họ trả một khoản phí cắt cổ để sửa xe.)

 

  1. Burn a hole in someone’s pocket

 

→ “tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi” – kiếm được bao nhiêu tiêu bấy nhiêu, tiêu tiền phung phí.

 

Ex: He can’t just go out window-shopping. Money burns a hole in his pocket. (Anh ta không thể chỉ đi dạo xem hàng không thôi. Anh ta có thói quen tiêu tiền phung phí quá.)

 

  1. More money than sense

 

→ “tiền nhiều hơn sự khôn ngoan” – nói về việc mọi người chi rất nhiều tiền vào một thứ mà bạn nghĩ là không cần thiết, chi tiêu bừa bãi, lãng phí tiền bạc.

 

Ex: He just bought another new car. He has more money than sense. (Anh ấy vừa mua cái ô tô mới khác. Anh ta thật lãng phí tiền bạc.)

 

  1. Make a fast buck

 

→ dễ dàng kiếm được nhiều tiền trong khoảng thời gian ngắn.

 

Ex: He made a fast buck selling those shares. I wonder if he had insider knowledge. (Anh ta đã kiếm được tiền nhanh nhờ bán những cổ phiếu đó. Tôi tò mò là liệu anh ta có biết được thông tin nội bộ không nữa.)

 

  1. Scrimp and save

 

→ “bủn xỉn và keo kiệt” – chỉ người tiết kiệm nhiều nhất có thể để đủ tiền cho những mục tiêu lớn sau này.

 

Ex: I’ve been scrimping and saving all year to pay for our holiday. (Tôi đã tập trung và tiết kiệm cả năm để chi trả cho kỳ nghỉ của chúng tôi.)

 

  1. Not have a penny to your name

 

→ không có tiền, nghèo đến mức không có đến một đồng xu trong ví.

 

Ex: Those two don’t earn enough money. They don’t have a penny to their name. (Hai người đó không kiếm đủ tiền. Họ không có một xu.)

 

  1. Money makes the mare go

 

→ “tiền cũng khiến con lừa phải chạy”- nghĩa là có tiền mua tiên cũng được.

 

Ex: She could promote so fast I think because there’s somebody help her. Money makes the mare go. (Cô ta thăng chức quá nhanh nên tôi nghĩ có ai đó đã giúp đỡ. Đúng là có tiền mua tiên cũng được.)

 

  1. Money for old rope

 

→ tiền có được từ một công việc không đòi hỏi cố gắng nhiều (money you get for doing something very ​easy), tiền dễ kiếm; làm chơi ăn thật.

 

Ex: Babysitting is money for old rope if the children go to sleep early. (Trông trẻ là làm chơi ăn thật nếu đứa trẻ ngủ sớm.)

> Xem thêm: 130+ Những câu nói tiếng Anh về trường học ý nghĩa, hài hước

Dưới đây là 200+ thành ngữ và những câu nói hay về tiền bằng tiếng Anh mà chúng ta đã khám phá. Hy vọng rằng những lời nói này đã mang lại cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về giá trị của tiền bạc và cuộc sống. Hãy lưu giữ những thành ngữ về tiền trong tiếng Anh ấn tượng này và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày của bạn để thúc đẩy sự thành công và thăng tiến trong tài chính. Tiền không phải là mọi thứ, nhưng nó có thể là công cụ mạnh mẽ để tạo ra một cuộc sống tốt đẹp hơn.

5/5 - (1 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

101+ Những câu nói yêu bản thân tiếng Anh ý nghĩa, truyền động lực

Khám phá 101+ những câu nói yêu bản thân tiếng Anh đầy ý nghĩa và truyền động lực trong bài viết này. Tìm hiểu cách những lời diễn đạt sâu sắc này có thể truyền cảm hứng và giúp bạn xây dựng tình yêu thương đối với chính bản thân mình. Cùng Hi-Language tham khảo […]

Những đoạn văn tiếng Anh hay về tình yêu giúp tăng kỹ năng đọc hiểu

Khám phá “Những đoạn văn tiếng Anh hay về tình yêu” để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của bạn. Bài viết này tập trung vào những đoạn văn sâu sắc về tình yêu, mang đến trải nghiệm đọc độc đáo và giúp bạn phát triển khả năng tiếng Anh của mình. Cùng Hi-Language tham […]

Ê kíp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng cụ thể

Ê kíp tiếng Anh là gì? Cùng Hi-Language tham khảo để tìm được một từ vựng chính xác nhất với mong muốn của bạn nhé! Ê kíp tiếng Anh là gì? Ê kíp tiếng Anh là: Crew /kru/ (noun) Từ “ê kíp” thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc một đội ngũ […]

Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng

Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? Cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng Hi-Language tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé! Ướt như chuột lột tiếng Anh là gì? “Ướt như chuột lột” là một thành ngữ tiếng Việt được sử dụng để miêu tả […]

40+ Bài văn viết về ngôi nhà mơ ước bằng tiếng Anh (IELTS Band 4 – 8)

Viết về ngôi nhà mơ ước bằng tiếng Anh là một chủ đề rất phổ biến. Để có thêm nhiều ý tưởng hay, từ vựng mới và ngữ pháp đúng chuẩn, hãy tham khảo những bài văn tiếng Anh về ngôi nhà mơ ước mà Hi-Language gợi ý sau đây nhé! Lưu ý khi viết […]